Tỷ giá Dram Armenia sang Hryvnia Ucraina hôm nay
Tỷ giá Dram Armenia sang Hryvnia Ucraina hiển thị giá trị hiện tại của Dram Armenia được định giá bằng Hryvnia Ucraina. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại AMD sang UAH
Cập nhật
1
AMD
=
0.12404611
UAH
Không đổi
Tỷ giá hối đoái
1 AMD = ₴0.12404611 UAH
Tỷ giá nghịch đảo
1 UAH = ֏8.06151862 AMD
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức thấp nhất
Thấp nhất
₴0.12404611
Hiện tại
₴0.12404611
Cao nhất
₴0.12404611
Nguồn:
ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Dram Armenia sang Hryvnia Ucraina
Theo dõi xu hướng tỷ giá AMD sang UAH trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá AMD/UAH
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 AMD sang UAH.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.12404611 UAH
2026-10-12
24 giờ qua
0.000000 UAH
0.00%
7 ngày qua
-0.000099 UAH
-0.08%
30 ngày qua
+0.001408 UAH
+1.15%
1 năm qua
+0.015064 UAH
+13.82%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
97/100
Thấp nhất
0.10736511 Hôm nay
0.12404611 Cao nhất
0.12449475
0.10736511 Hôm nay
0.12404611 Cao nhất
0.12449475
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-0.44%
Tháng 11
+0.45%
Tháng 12
+1.84%
Tháng 1
+2.07%
Tháng 2
+1.46%
Tháng 3
+2.12%
Tháng 4
+1.46%
Tháng 5
+1.37%
Tháng 6
+0.69%
Tháng 7
+0.17%
Tháng 8
+0.88%
Tháng 9
+1.02%
Tháng 10
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá AMD/UAH trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 AMD sang UAH.
922 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 0.1191963 UAH
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình
0.10524796 UAH
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.09944395
–
0.10767794
UAH
AMD tăng giá
+5.65%
2025
Tỷ giá trung bình
0.10777079 UAH
Vị trí: 18/100
Biên độ hàng năm
0.10402776
–
0.11133066
UAH
AMD tăng giá
+5.89%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.1191963 UAH
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.1099055
–
0.12449475
UAH
Năm biến động
+11.99%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.