Tỷ giá Dram Armenia sang Peso Uruguay hôm nay

Tỷ giá Dram Armenia sang Peso Uruguay hiển thị giá trị hiện tại của Dram Armenia được định giá bằng Peso Uruguay. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại AMD sang UYU

Cập nhật
Dram Armenia 1 AMD = Peso Uruguay 0.11066775 UYU
Không đổi
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất $U0.11066775 Hiện tại $U0.11066775 Cao nhất $U0.11066775
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Dram Armenia sang Peso Uruguay

Theo dõi xu hướng tỷ giá AMD sang UYU trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá AMD/UYU

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 AMD sang UYU.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.11066775 UYU
2026-10-12
24 giờ qua
0.000000 UYU
0.00%
7 ngày qua
-0.00051 UYU
-0.46%
30 ngày qua
-0.000081 UYU
-0.07%
1 năm qua
+0.006133 UYU
+5.87%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
93/100
Biên độ cao
Thấp nhất
0.09806258
Hôm nay
0.11066775
Cao nhất
0.11166029
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-2.53%
Tháng 11
-1.16%
Tháng 12
-2.60%
Tháng 1
+1.12%
Tháng 2
+5.78%
Tháng 3
-0.47%
Tháng 4
+1.22%
Tháng 5
+0.28%
Tháng 6
+0.60%
Tháng 7
+0.72%
Tháng 8
-0.12%
Tháng 9
-0.18%
Tháng 10
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá AMD/UYU trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 AMD sang UYU.

922 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 0.10754387 UYU
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình 0.10458483 UYU
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.09522914 – 0.1138453 UYU
Năm biến động +15.21%
2025
Tỷ giá trung bình 0.10628405 UYU
Vị trí: 57/100
Biên độ hàng năm
0.10095975 – 0.11148646 UYU
AMD giảm giá -6.71%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.10754387 UYU
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.09806258 – 0.11166029 UYU
Năm biến động +7.99%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.