Tỷ giá Dram Armenia sang Som Uzbekistan hôm nay

Tỷ giá Dram Armenia sang Som Uzbekistan hiển thị giá trị hiện tại của Dram Armenia được định giá bằng Som Uzbekistan. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại AMD sang UZS

Cập nhật
Dram Armenia 1 AMD = Som Uzbekistan 32.79189906 UZS
Không đổi
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất лв32.79189906 Hiện tại лв32.79189906 Cao nhất лв32.79189906
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Dram Armenia sang Som Uzbekistan

Theo dõi xu hướng tỷ giá AMD sang UZS trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá AMD/UZS

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 AMD sang UZS.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
32.79189906 UZS
2026-10-12
24 giờ qua
0.000000 UZS
0.00%
7 ngày qua
+0.281582 UZS
+0.87%
30 ngày qua
+0.321895 UZS
+0.99%
1 năm qua
+1.024144 UZS
+3.22%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
89/100
Biên độ cao
Thấp nhất
30.80413687
Hôm nay
32.79189906
Cao nhất
33.03321304
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-1.89%
Tháng 11
+1.56%
Tháng 12
+2.21%
Tháng 1
+1.35%
Tháng 2
+0.24%
Tháng 3
+0.26%
Tháng 4
+1.28%
Tháng 5
+0.43%
Tháng 6
+0.44%
Tháng 7
-1.12%
Tháng 8
+0.34%
Tháng 9
+1.38%
Tháng 10
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá AMD/UZS trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 AMD sang UZS.

922 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2024 · 32.76851092 UZS
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · AMD tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình 32.76851092 UZS
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
31.90211717 – 33.3508624 UZS
Năm ổn định +1.13%
2025
Tỷ giá trung bình 32.51947323 UZS
Vị trí: 22/100
Biên độ hàng năm
30.80413687 – 33.86525605 UZS
Năm ổn định -2.72%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 32.44911669 UZS
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
31.23612917 – 33.03321304 UZS
AMD tăng giá +4.08%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 AMD32.7919 UZS
5 AMD163.9595 UZS
10 AMD327.919 UZS
25 AMD819.7975 UZS
50 AMD1639.595 UZS
100 AMD3279.19 UZS
500 AMD16395.95 UZS
1,000 AMD32791.9 UZS
5,000 AMD163959.5 UZS
10,000 AMD327918.99 UZS

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-111 AMD = 0.0305 UZS+0%
2026-10-111 AMD = 0.0305 UZS+0%
2026-10-111 AMD = 0.0305 UZS+0%
2026-10-111 AMD = 0.0305 UZS+0%
2026-10-111 AMD = 0.0305 UZS+0%
2026-10-121 AMD = 0.0305 UZS+0%
2026-10-121 AMD = 0.0305 UZS+0%
2026-10-121 AMD = 0.0305 UZS+0%
2026-10-121 AMD = 0.0305 UZS+0%
2026-10-121 AMD = 0.0305 UZS+0%