Tỷ giá Dram Armenia sang Franc CFA Trung Phi hôm nay
Tỷ giá Dram Armenia sang Franc CFA Trung Phi hiển thị giá trị hiện tại của Dram Armenia được định giá bằng Franc CFA Trung Phi. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại AMD sang XAF
Cập nhật
1
AMD
=
1.61745913
XAF
Không đổi
Tỷ giá hối đoái
1 AMD = FCFA1.61745913 XAF
Tỷ giá nghịch đảo
1 XAF = ֏0.61825364 AMD
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức thấp nhất
Thấp nhất
FCFA1.61745913
Hiện tại
FCFA1.61745913
Cao nhất
FCFA1.61745913
Nguồn:
ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Dram Armenia sang Franc CFA Trung Phi
Theo dõi xu hướng tỷ giá AMD sang XAF trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá AMD/XAF
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 AMD sang XAF.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
1.61745913 XAF
2026-10-12
24 giờ qua
0.000000 XAF
0.00%
7 ngày qua
-0.001669 XAF
-0.10%
30 ngày qua
+0.059567 XAF
+3.82%
1 năm qua
+0.13831 XAF
+9.35%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
97/100
Thấp nhất
1.44434122 Hôm nay
1.61745913 Cao nhất
1.62334933
1.44434122 Hôm nay
1.61745913 Cao nhất
1.62334933
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-1.45%
Tháng 11
-1.06%
Tháng 12
-0.62%
Tháng 1
+2.05%
Tháng 2
+2.76%
Tháng 3
+0.41%
Tháng 4
+1.19%
Tháng 5
+2.27%
Tháng 6
-0.20%
Tháng 7
-0.72%
Tháng 8
+2.56%
Tháng 9
+1.64%
Tháng 10
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá AMD/XAF trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 AMD sang XAF.
922 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2024 · 1.56459033 XAF
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình
1.56459033 XAF
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
1.51507046
–
1.62072031
XAF
Năm ổn định
+2.67%
2025
Tỷ giá trung bình
1.50224492 XAF
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
1.4146379
–
1.61521967
XAF
Năm biến động
-8.36%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
1.52949052 XAF
Vị trí: 44/100
Biên độ hàng năm
1.44434122
–
1.62334933
XAF
Năm biến động
+10.46%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.