Tỷ giá Dram Armenia sang Vàng Ounce hôm nay

Tỷ giá Dram Armenia sang Vàng Ounce hiển thị giá trị hiện tại của Dram Armenia được định giá bằng Vàng Ounce. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại AMD sang XAU

Cập nhật
Dram Armenia 1 AMD = Vàng Ounce 0.00277562 XAU
Không đổi
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất XAU0.00277562 Hiện tại XAU0.00277562 Cao nhất XAU0.00277562
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Dram Armenia sang Vàng Ounce

Theo dõi xu hướng tỷ giá AMD sang XAU trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá AMD/XAU

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 AMD sang XAU.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.00277562 XAU
2026-11-03
24 giờ qua
0 XAU
0%
7 ngày qua
0 XAU
0%
30 ngày qua
0 XAU
0%
1 năm qua
0 XAU
0%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
50/100
Biên độ trung bình
Thấp nhất
0.00277562
Hôm nay
0.00277562
Cao nhất
0.00277562
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá AMD/XAU trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 AMD sang XAU.

0 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 0.00277562 XAU
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 ·
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 AMD0.0028 XAU
5 AMD0.0139 XAU
10 AMD0.0278 XAU
25 AMD0.0694 XAU
50 AMD0.1388 XAU
100 AMD0.28 XAU
500 AMD1.39 XAU
1,000 AMD2.78 XAU
5,000 AMD13.88 XAU
10,000 AMD27.76 XAU

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (XAU → AMD)

Số tiềnTỷ giá
1 XAU360.280078 AMD
5 XAU1801.40039 AMD
10 XAU3602.80078 AMD
25 XAU9007.00195 AMD
50 XAU18014.0039 AMD
100 XAU36028.01 AMD
500 XAU180140.04 AMD
1,000 XAU360280.08 AMD
5,000 XAU1801400.39 AMD
10,000 XAU3602800.78 AMD