Tỷ giá Dram Armenia sang Vàng Ounce hôm nay
Tỷ giá Dram Armenia sang Vàng Ounce hiển thị giá trị hiện tại của Dram Armenia được định giá bằng Vàng Ounce. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.
Tỷ giá hiện tại AMD sang XAU
Biểu đồ tỷ giá Dram Armenia sang Vàng Ounce
Theo dõi xu hướng tỷ giá AMD sang XAU trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
Cặp tiền tệ phổ biến
Tổng quan tỷ giá AMD/XAU
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 AMD sang XAU.
0.00277562 Hôm nay
0.00277562 Cao nhất
0.00277562
Lịch sử tỷ giá AMD/XAU trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 AMD sang XAU.
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.
Quy đổi các mệnh giá phổ biến
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 AMD | 0.0028 XAU |
| 5 AMD | 0.0139 XAU |
| 10 AMD | 0.0278 XAU |
| 25 AMD | 0.0694 XAU |
| 50 AMD | 0.1388 XAU |
| 100 AMD | 0.28 XAU |
| 500 AMD | 1.39 XAU |
| 1,000 AMD | 2.78 XAU |
| 5,000 AMD | 13.88 XAU |
| 10,000 AMD | 27.76 XAU |
Quy đổi các mệnh giá phổ biến (XAU → AMD)
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 XAU | 360.280078 AMD |
| 5 XAU | 1801.40039 AMD |
| 10 XAU | 3602.80078 AMD |
| 25 XAU | 9007.00195 AMD |
| 50 XAU | 18014.0039 AMD |
| 100 XAU | 36028.01 AMD |
| 500 XAU | 180140.04 AMD |
| 1,000 XAU | 360280.08 AMD |
| 5,000 XAU | 1801400.39 AMD |
| 10,000 XAU | 3602800.78 AMD |