Tỷ giá Guilder Tây Ấn Hà Lan sang Đô la Belize hôm nay

Tỷ giá Guilder Tây Ấn Hà Lan sang Đô la Belize hiển thị giá trị hiện tại của Guilder Tây Ấn Hà Lan được định giá bằng Đô la Belize. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại ANG sang BZD

Cập nhật
Guilder Tây Ấn Hà Lan 1 ANG = Đô la Belize 1.11731844 BZD
Không đổi
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất BZ$1.11731844 Hiện tại BZ$1.11731844 Cao nhất BZ$1.11731844
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Guilder Tây Ấn Hà Lan sang Đô la Belize

Theo dõi xu hướng tỷ giá ANG sang BZD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá ANG/BZD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 ANG sang BZD.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
1.11731844 BZD
2026-11-07
24 giờ qua
0.000000 BZD
0.00%
7 ngày qua
0.000000 BZD
0.00%
30 ngày qua
-0.000302 BZD
-0.03%
1 năm qua
-0.001246 BZD
-0.11%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
24/100
Biên độ thấp
Thấp nhất
1.11319083
Hôm nay
1.11731844
Cao nhất
1.13072718
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+0.27%
Tháng 12
+1.13%
Tháng 1
-0.15%
Tháng 2
-0.44%
Tháng 3
+0.53%
Tháng 4
-0.32%
Tháng 5
+0.15%
Tháng 6
+0.24%
Tháng 7
-0.33%
Tháng 8
-0.05%
Tháng 9
+0.09%
Tháng 10
Tháng 11
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá ANG/BZD trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 ANG sang BZD.

930 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2024 · 1.12663905 BZD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình 1.12663905 BZD
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
1.11758898 – 1.1325987 BZD
Năm ổn định +0.18%
2025
Tỷ giá trung bình 1.11920752 BZD
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
1.10880249 – 1.12883804 BZD
Năm ổn định -0.02%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 1.11923983 BZD
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
1.11319083 – 1.13072718 BZD
Năm ổn định -0.07%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 ANG1.1173 BZD
5 ANG5.5866 BZD
10 ANG11.1732 BZD
25 ANG27.933 BZD
50 ANG55.8659 BZD
100 ANG111.73 BZD
500 ANG558.66 BZD
1,000 ANG1117.32 BZD
5,000 ANG5586.59 BZD
10,000 ANG11173.18 BZD

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (BZD → ANG)

Số tiềnTỷ giá
1 BZD0.895 ANG
5 BZD4.475 ANG
10 BZD8.95 ANG
25 BZD22.375 ANG
50 BZD44.75 ANG
100 BZD89.5 ANG
500 BZD447.5 ANG
1,000 BZD895 ANG
5,000 BZD4475 ANG
10,000 BZD8950 ANG

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-291 ANG = 0.895 BZD+0%
2026-10-301 ANG = 0.895 BZD+0%
2026-10-311 ANG = 0.895 BZD+0%
2026-11-011 ANG = 0.895 BZD+0%
2026-11-021 ANG = 0.895 BZD+0%
2026-11-031 ANG = 0.895 BZD+0%
2026-11-041 ANG = 0.895 BZD+0%
2026-11-051 ANG = 0.895 BZD+0%
2026-11-061 ANG = 0.895 BZD+0%
2026-11-071 ANG = 0.895 BZD+0%