Tỷ giá Đô la Belize sang Guilder Tây Ấn Hà Lan hôm nay

Tỷ giá Đô la Belize sang Guilder Tây Ấn Hà Lan hiển thị giá trị hiện tại của Đô la Belize được định giá bằng Guilder Tây Ấn Hà Lan. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại BZD sang ANG

Cập nhật
Đô la Belize 1 BZD = Guilder Tây Ấn Hà Lan 0.895 ANG
Không đổi
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất ƒ0.895 Hiện tại ƒ0.895 Cao nhất ƒ0.895
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Đô la Belize sang Guilder Tây Ấn Hà Lan

Theo dõi xu hướng tỷ giá BZD sang ANG trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá BZD/ANG

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 BZD sang ANG.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.895 ANG
2026-11-04
24 giờ qua
0.000000 ANG
0.00%
7 ngày qua
0.000000 ANG
0.00%
30 ngày qua
+0.000414 ANG
+0.05%
1 năm qua
+0.000182 ANG
+0.02%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
76/100
Biên độ cao
Thấp nhất
0.88438663
Hôm nay
0.895
Cao nhất
0.89831857
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-0.27%
Tháng 12
-1.12%
Tháng 1
+0.15%
Tháng 2
+0.44%
Tháng 3
-0.53%
Tháng 4
+0.32%
Tháng 5
-0.15%
Tháng 6
-0.24%
Tháng 7
+0.33%
Tháng 8
+0.05%
Tháng 9
-0.09%
Tháng 10
Tháng 11
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá BZD/ANG trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 BZD sang ANG.

927 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2025 · 0.89349722 ANG
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình 0.88760488 ANG
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.88292525 – 0.89478334 ANG
Năm ổn định -0.18%
2025
Tỷ giá trung bình 0.89349722 ANG
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.88586667 – 0.90187387 ANG
Năm ổn định +0.02%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.89345322 ANG
Vị trí: 99/100
Biên độ hàng năm
0.88438663 – 0.89831857 ANG
Năm ổn định +0.07%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 BZD0.895 ANG
5 BZD4.475 ANG
10 BZD8.95 ANG
25 BZD22.375 ANG
50 BZD44.75 ANG
100 BZD89.5 ANG
500 BZD447.5 ANG
1,000 BZD895 ANG
5,000 BZD4475 ANG
10,000 BZD8950 ANG

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (ANG → BZD)

Số tiềnTỷ giá
1 ANG1.117318 BZD
5 ANG5.586592 BZD
10 ANG11.173184 BZD
25 ANG27.932961 BZD
50 ANG55.865922 BZD
100 ANG111.73 BZD
500 ANG558.66 BZD
1,000 ANG1117.32 BZD
5,000 ANG5586.59 BZD
10,000 ANG11173.18 BZD

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-271 BZD = 1.11732 ANG--
2026-10-271 BZD = 1.11732 ANG+0%
2026-10-281 BZD = 1.11732 ANG+0%
2026-10-291 BZD = 1.11732 ANG+0%
2026-10-301 BZD = 1.11732 ANG+0%
2026-10-311 BZD = 1.11732 ANG+0%
2026-11-011 BZD = 1.11732 ANG+0%
2026-11-021 BZD = 1.11732 ANG+0%
2026-11-031 BZD = 1.11732 ANG+0%
2026-11-041 BZD = 1.11732 ANG+0%