Tỷ giá Guilder Tây Ấn Hà Lan sang Nakfa Eritrea hôm nay
Tỷ giá Guilder Tây Ấn Hà Lan sang Nakfa Eritrea hiển thị giá trị hiện tại của Guilder Tây Ấn Hà Lan được định giá bằng Nakfa Eritrea. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại ANG sang ERN
Cập nhật
1
ANG
=
8.37988827
ERN
Không đổi
Tỷ giá hối đoái
1 ANG = Nfk8.37988827 ERN
Tỷ giá nghịch đảo
1 ERN = ƒ0.11933333 ANG
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức thấp nhất
Thấp nhất
Nfk8.37988827
Hiện tại
Nfk8.37988827
Cao nhất
Nfk8.37988827
Nguồn:
ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Guilder Tây Ấn Hà Lan sang Nakfa Eritrea
Theo dõi xu hướng tỷ giá ANG sang ERN trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá ANG/ERN
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 ANG sang ERN.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
8.37988827 ERN
2026-10-12
24 giờ qua
0.000000 ERN
0.00%
7 ngày qua
+0.04898 ERN
+0.59%
30 ngày qua
+0.032669 ERN
+0.39%
1 năm qua
+0.022683 ERN
+0.27%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
86/100
Thấp nhất
8.27278824 Hôm nay
8.37988827 Cao nhất
8.39679618
8.27278824 Hôm nay
8.37988827 Cao nhất
8.39679618
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+0.08%
Tháng 11
-0.39%
Tháng 12
+0.27%
Tháng 1
Tháng 2
-0.56%
Tháng 3
+0.62%
Tháng 4
-0.30%
Tháng 5
+0.09%
Tháng 6
+0.33%
Tháng 7
-0.74%
Tháng 8
-0.14%
Tháng 9
+0.82%
Tháng 10
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá ANG/ERN trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 ANG sang ERN.
918 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2024 · 8.37044099 ERN
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình
8.37044099 ERN
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
8.23857192
–
8.39295465
ERN
Năm ổn định
+0.24%
2025
Tỷ giá trung bình
8.34134512 ERN
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
8.30430536
–
8.43860493
ERN
Năm ổn định
-0.30%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
8.34079441 ERN
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
8.27278824
–
8.39679618
ERN
Năm ổn định
+0.67%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.