Tỷ giá Nakfa Eritrea sang Guilder Tây Ấn Hà Lan hôm nay
Tỷ giá Nakfa Eritrea sang Guilder Tây Ấn Hà Lan hiển thị giá trị hiện tại của Nakfa Eritrea được định giá bằng Guilder Tây Ấn Hà Lan. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại ERN sang ANG
Cập nhật
1
ERN
=
0.11933333
ANG
Không đổi
Tỷ giá hối đoái
1 ERN = ƒ0.11933333 ANG
Tỷ giá nghịch đảo
1 ANG = Nfk8.37988827 ERN
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức thấp nhất
Thấp nhất
ƒ0.11933333
Hiện tại
ƒ0.11933333
Cao nhất
ƒ0.11933333
Nguồn:
ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Nakfa Eritrea sang Guilder Tây Ấn Hà Lan
Theo dõi xu hướng tỷ giá ERN sang ANG trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá ERN/ANG
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 ERN sang ANG.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.11933333 ANG
2026-10-12
24 giờ qua
0.000000 ANG
0.00%
7 ngày qua
-0.000702 ANG
-0.58%
30 ngày qua
-0.000467 ANG
-0.39%
1 năm qua
-0.000324 ANG
-0.27%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
13/100
Thấp nhất
0.11909304 Hôm nay
0.11933333 Cao nhất
0.12087823
0.11909304 Hôm nay
0.11933333 Cao nhất
0.12087823
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-0.08%
Tháng 11
+0.39%
Tháng 12
-0.27%
Tháng 1
+
Tháng 2
+0.57%
Tháng 3
-0.61%
Tháng 4
+0.30%
Tháng 5
-0.09%
Tháng 6
-0.32%
Tháng 7
+0.75%
Tháng 8
+0.14%
Tháng 9
-0.81%
Tháng 10
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá ERN/ANG trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 ERN sang ANG.
918 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 0.11989363 ANG
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình
0.11946873 ANG
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.11914755
–
0.12138026
ANG
Năm ổn định
-0.24%
2025
Tỷ giá trung bình
0.11988553 ANG
Vị trí: 98/100
Biên độ hàng năm
0.118503
–
0.12041946
ANG
Năm ổn định
+0.30%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.11989363 ANG
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.11909304
–
0.12087823
ANG
Năm ổn định
-0.66%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.