Tỷ giá Guilder Tây Ấn Hà Lan sang Kina Papua New Guinean hôm nay

Tỷ giá Guilder Tây Ấn Hà Lan sang Kina Papua New Guinean hiển thị giá trị hiện tại của Guilder Tây Ấn Hà Lan được định giá bằng Kina Papua New Guinean. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại ANG sang PGK

Cập nhật
Guilder Tây Ấn Hà Lan 1 ANG = Kina Papua New Guinean 2.52614972 PGK
+1.02% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức cao nhất
Thấp nhất K2.50060056 Hiện tại K2.52614972 Cao nhất K2.52614972
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Guilder Tây Ấn Hà Lan sang Kina Papua New Guinean

Theo dõi xu hướng tỷ giá ANG sang PGK trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá ANG/PGK

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 ANG sang PGK.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
2.52614972 PGK
2026-11-03
24 giờ qua
+0.025549 PGK
+1.02%
7 ngày qua
+0.031715 PGK
+1.27%
30 ngày qua
+0.094328 PGK
+3.88%
1 năm qua
+0.189523 PGK
+8.11%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
99/100
Biên độ cao
Thấp nhất
2.30729497
Hôm nay
2.52614972
Cao nhất
2.52850838
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-0.85%
Tháng 12
-0.08%
Tháng 1
+1.15%
Tháng 2
+1.40%
Tháng 3
+0.69%
Tháng 4
+0.03%
Tháng 5
+0.57%
Tháng 6
+2.22%
Tháng 7
+1.03%
Tháng 8
+2.09%
Tháng 9
+1.06%
Tháng 10
+1.02%
Tháng 11
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá ANG/PGK trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 ANG sang PGK.

926 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 2.43362299 PGK
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · ANG tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình 2.1747904 PGK
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
2.10745441 – 2.25649172 PGK
ANG tăng giá +6.23%
2025
Tỷ giá trung bình 2.30291377 PGK
Vị trí: 50/100
Biên độ hàng năm
2.21170804 – 2.39907916 PGK
ANG tăng giá +6.91%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 2.43362299 PGK
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
2.35059359 – 2.52850838 PGK
ANG tăng giá +6.79%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 ANG2.5261 PGK
5 ANG12.6307 PGK
10 ANG25.2615 PGK
25 ANG63.1537 PGK
50 ANG126.3075 PGK
100 ANG252.61 PGK
500 ANG1263.07 PGK
1,000 ANG2526.15 PGK
5,000 ANG12630.75 PGK
10,000 ANG25261.5 PGK

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (PGK → ANG)

Số tiềnTỷ giá
1 PGK0.395859 ANG
5 PGK1.979297 ANG
10 PGK3.958594 ANG
25 PGK9.896484 ANG
50 PGK19.792968 ANG
100 PGK39.59 ANG
500 PGK197.93 ANG
1,000 PGK395.86 ANG
5,000 PGK1979.3 ANG
10,000 PGK3958.59 ANG

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-271 ANG = 0.40089 PGK--
2026-10-271 ANG = 0.40089 PGK+0%
2026-10-281 ANG = 0.39733 PGK-0.89%
2026-10-291 ANG = 0.39549 PGK-0.46%
2026-10-301 ANG = 0.39982 PGK+1.09%
2026-10-311 ANG = 0.4 PGK+0.05%
2026-11-011 ANG = 0.3999 PGK-0.03%
2026-11-021 ANG = 0.3999 PGK+0%
2026-11-031 ANG = 0.39586 PGK-1.01%