Tỷ giá Guilder Tây Ấn Hà Lan sang Kina Papua New Guinean hôm nay
Tỷ giá Guilder Tây Ấn Hà Lan sang Kina Papua New Guinean hiển thị giá trị hiện tại của Guilder Tây Ấn Hà Lan được định giá bằng Kina Papua New Guinean. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.
Tỷ giá hiện tại ANG sang PGK
Biểu đồ tỷ giá Guilder Tây Ấn Hà Lan sang Kina Papua New Guinean
Theo dõi xu hướng tỷ giá ANG sang PGK trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
Cặp tiền tệ phổ biến
Tổng quan tỷ giá ANG/PGK
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 ANG sang PGK.
2.30729497 Hôm nay
2.52614972 Cao nhất
2.52850838
Lịch sử tỷ giá ANG/PGK trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 ANG sang PGK.
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.
Quy đổi các mệnh giá phổ biến
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 ANG | 2.5261 PGK |
| 5 ANG | 12.6307 PGK |
| 10 ANG | 25.2615 PGK |
| 25 ANG | 63.1537 PGK |
| 50 ANG | 126.3075 PGK |
| 100 ANG | 252.61 PGK |
| 500 ANG | 1263.07 PGK |
| 1,000 ANG | 2526.15 PGK |
| 5,000 ANG | 12630.75 PGK |
| 10,000 ANG | 25261.5 PGK |
Quy đổi các mệnh giá phổ biến (PGK → ANG)
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 PGK | 0.395859 ANG |
| 5 PGK | 1.979297 ANG |
| 10 PGK | 3.958594 ANG |
| 25 PGK | 9.896484 ANG |
| 50 PGK | 19.792968 ANG |
| 100 PGK | 39.59 ANG |
| 500 PGK | 197.93 ANG |
| 1,000 PGK | 395.86 ANG |
| 5,000 PGK | 1979.3 ANG |
| 10,000 PGK | 3958.59 ANG |
Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Biến động |
|---|---|---|
| 2026-10-27 | 1 ANG = 0.40089 PGK | -- |
| 2026-10-27 | 1 ANG = 0.40089 PGK | +0% |
| 2026-10-28 | 1 ANG = 0.39733 PGK | -0.89% |
| 2026-10-29 | 1 ANG = 0.39549 PGK | -0.46% |
| 2026-10-30 | 1 ANG = 0.39982 PGK | +1.09% |
| 2026-10-31 | 1 ANG = 0.4 PGK | +0.05% |
| 2026-11-01 | 1 ANG = 0.3999 PGK | -0.03% |
| 2026-11-02 | 1 ANG = 0.3999 PGK | +0% |
| 2026-11-03 | 1 ANG = 0.39586 PGK | -1.01% |