Tỷ giá Kina Papua New Guinean sang Guilder Tây Ấn Hà Lan hôm nay

Tỷ giá Kina Papua New Guinean sang Guilder Tây Ấn Hà Lan hiển thị giá trị hiện tại của Kina Papua New Guinean được định giá bằng Guilder Tây Ấn Hà Lan. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại PGK sang ANG

Cập nhật
Kina Papua New Guinean 1 PGK = Guilder Tây Ấn Hà Lan 0.39484862 ANG
-0.26% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất ƒ0.39484862 Hiện tại ƒ0.39484862 Cao nhất ƒ0.39484862
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Kina Papua New Guinean sang Guilder Tây Ấn Hà Lan

Theo dõi xu hướng tỷ giá PGK sang ANG trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá PGK/ANG

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 PGK sang ANG.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.39484862 ANG
2026-11-04
24 giờ qua
-0.001011 ANG
-0.26%
7 ngày qua
-0.002485 ANG
-0.63%
30 ngày qua
-0.005991 ANG
-1.49%
1 năm qua
-0.033765 ANG
-7.88%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
0/100
Biên độ thấp
Thấp nhất
0.39484862
Hôm nay
0.39484862
Cao nhất
0.43340796
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+0.86%
Tháng 12
+0.08%
Tháng 1
-1.13%
Tháng 2
-1.38%
Tháng 3
-0.69%
Tháng 4
-0.03%
Tháng 5
-0.57%
Tháng 6
-2.17%
Tháng 7
-1.02%
Tháng 8
-2.04%
Tháng 9
-1.05%
Tháng 10
-1.26%
Tháng 11
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá PGK/ANG trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 PGK sang ANG.

927 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2024 · 0.45994189 ANG
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · PGK giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình 0.45994189 ANG
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.44316582 – 0.47450611 ANG
PGK giảm giá -5.87%
2025
Tỷ giá trung bình 0.43438527 ANG
Vị trí: 48/100
Biên độ hàng năm
0.4168266 – 0.45213924 ANG
PGK giảm giá -6.46%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.4109877 ANG
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.39484862 – 0.42542446 ANG
PGK giảm giá -6.60%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 PGK0.3948 ANG
5 PGK1.9742 ANG
10 PGK3.9485 ANG
25 PGK9.8712 ANG
50 PGK19.7424 ANG
100 PGK39.48 ANG
500 PGK197.42 ANG
1,000 PGK394.85 ANG
5,000 PGK1974.24 ANG
10,000 PGK3948.49 ANG

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (ANG → PGK)

Số tiềnTỷ giá
1 ANG2.532616 PGK
5 ANG12.663081 PGK
10 ANG25.326162 PGK
25 ANG63.315405 PGK
50 ANG126.63081 PGK
100 ANG253.26 PGK
500 ANG1266.31 PGK
1,000 ANG2532.62 PGK
5,000 ANG12663.08 PGK
10,000 ANG25326.16 PGK

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-271 PGK = 2.49444 ANG--
2026-10-271 PGK = 2.49444 ANG+0%
2026-10-281 PGK = 2.51678 ANG+0.9%
2026-10-291 PGK = 2.52851 ANG+0.47%
2026-10-301 PGK = 2.50111 ANG-1.08%
2026-10-311 PGK = 2.49999 ANG-0.04%
2026-11-011 PGK = 2.50063 ANG+0.03%
2026-11-021 PGK = 2.5006 ANG+-0%
2026-11-031 PGK = 2.52615 ANG+1.02%
2026-11-041 PGK = 2.53262 ANG+0.26%