Tỷ giá Kina Papua New Guinean sang Guilder Tây Ấn Hà Lan hôm nay
Tỷ giá Kina Papua New Guinean sang Guilder Tây Ấn Hà Lan hiển thị giá trị hiện tại của Kina Papua New Guinean được định giá bằng Guilder Tây Ấn Hà Lan. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.
Tỷ giá hiện tại PGK sang ANG
Biểu đồ tỷ giá Kina Papua New Guinean sang Guilder Tây Ấn Hà Lan
Theo dõi xu hướng tỷ giá PGK sang ANG trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
Cặp tiền tệ phổ biến
Tổng quan tỷ giá PGK/ANG
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 PGK sang ANG.
0.39484862 Hôm nay
0.39484862 Cao nhất
0.43340796
Lịch sử tỷ giá PGK/ANG trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 PGK sang ANG.
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.
Quy đổi các mệnh giá phổ biến
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 PGK | 0.3948 ANG |
| 5 PGK | 1.9742 ANG |
| 10 PGK | 3.9485 ANG |
| 25 PGK | 9.8712 ANG |
| 50 PGK | 19.7424 ANG |
| 100 PGK | 39.48 ANG |
| 500 PGK | 197.42 ANG |
| 1,000 PGK | 394.85 ANG |
| 5,000 PGK | 1974.24 ANG |
| 10,000 PGK | 3948.49 ANG |
Quy đổi các mệnh giá phổ biến (ANG → PGK)
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 ANG | 2.532616 PGK |
| 5 ANG | 12.663081 PGK |
| 10 ANG | 25.326162 PGK |
| 25 ANG | 63.315405 PGK |
| 50 ANG | 126.63081 PGK |
| 100 ANG | 253.26 PGK |
| 500 ANG | 1266.31 PGK |
| 1,000 ANG | 2532.62 PGK |
| 5,000 ANG | 12663.08 PGK |
| 10,000 ANG | 25326.16 PGK |
Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Biến động |
|---|---|---|
| 2026-10-27 | 1 PGK = 2.49444 ANG | -- |
| 2026-10-27 | 1 PGK = 2.49444 ANG | +0% |
| 2026-10-28 | 1 PGK = 2.51678 ANG | +0.9% |
| 2026-10-29 | 1 PGK = 2.52851 ANG | +0.47% |
| 2026-10-30 | 1 PGK = 2.50111 ANG | -1.08% |
| 2026-10-31 | 1 PGK = 2.49999 ANG | -0.04% |
| 2026-11-01 | 1 PGK = 2.50063 ANG | +0.03% |
| 2026-11-02 | 1 PGK = 2.5006 ANG | +-0% |
| 2026-11-03 | 1 PGK = 2.52615 ANG | +1.02% |
| 2026-11-04 | 1 PGK = 2.53262 ANG | +0.26% |