Tỷ giá Rand Nam Phi sang Guilder Tây Ấn Hà Lan hôm nay

Tỷ giá Rand Nam Phi sang Guilder Tây Ấn Hà Lan hiển thị giá trị hiện tại của Rand Nam Phi được định giá bằng Guilder Tây Ấn Hà Lan. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại ZAR sang ANG

Cập nhật
Rand Nam Phi 1 ZAR = Guilder Tây Ấn Hà Lan 0.10879564 ANG
-0.18% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất ƒ0.10879564 Hiện tại ƒ0.10879564 Cao nhất ƒ0.10899006
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Rand Nam Phi sang Guilder Tây Ấn Hà Lan

Theo dõi xu hướng tỷ giá ZAR sang ANG trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá ZAR/ANG

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 ZAR sang ANG.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.10879564 ANG
2026-11-07
24 giờ qua
-0.000194 ANG
-0.18%
7 ngày qua
+0.001086 ANG
+1.01%
30 ngày qua
+0.000573 ANG
+0.53%
1 năm qua
+0.000573 ANG
+0.53%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
89/100
Biên độ cao
Thấp nhất
0.10722253
Hôm nay
0.10879564
Cao nhất
0.10899006
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-0.79%
Tháng 10
+1.33%
Tháng 11
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá ZAR/ANG trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 ZAR sang ANG.

15 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 0.10800262 ANG
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.10800262 ANG
Vị trí: 50/100
Biên độ hàng năm
0.10722253 – 0.10899006 ANG
Năm ổn định +0.53%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 ZAR0.1088 ANG
5 ZAR0.544 ANG
10 ZAR1.088 ANG
25 ZAR2.7199 ANG
50 ZAR5.4398 ANG
100 ZAR10.88 ANG
500 ZAR54.4 ANG
1,000 ZAR108.8 ANG
5,000 ZAR543.98 ANG
10,000 ZAR1087.96 ANG

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (ANG → ZAR)

Số tiềnTỷ giá
1 ANG9.191545 ZAR
5 ANG45.957723 ZAR
10 ANG91.915447 ZAR
25 ANG229.788617 ZAR
50 ANG459.577235 ZAR
100 ANG919.15 ZAR
500 ANG4595.77 ZAR
1,000 ANG9191.54 ZAR
5,000 ANG45957.72 ZAR
10,000 ANG91915.45 ZAR

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-291 ZAR = 9.29444 ANG+0.01%
2026-10-301 ZAR = 9.29269 ANG-0.02%
2026-10-311 ZAR = 9.28419 ANG-0.09%
2026-11-011 ZAR = 9.31418 ANG+0.32%
2026-11-021 ZAR = 9.31402 ANG+-0%
2026-11-031 ZAR = 9.3264 ANG+0.13%
2026-11-041 ZAR = 9.28124 ANG-0.48%
2026-11-051 ZAR = 9.28332 ANG+0.02%
2026-11-061 ZAR = 9.17515 ANG-1.17%
2026-11-071 ZAR = 9.19154 ANG+0.18%