Tỷ giá Krona Thụy Điển sang Kwanza Angola hôm nay
Tỷ giá Krona Thụy Điển sang Kwanza Angola hiển thị giá trị hiện tại của Krona Thụy Điển được định giá bằng Kwanza Angola. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.
Tỷ giá hiện tại SEK sang AOA
Biểu đồ tỷ giá Krona Thụy Điển sang Kwanza Angola
Theo dõi xu hướng tỷ giá SEK sang AOA trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
Cặp tiền tệ phổ biến
Tổng quan tỷ giá SEK/AOA
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 SEK sang AOA.
92.7059032 Hôm nay
92.7059032 Cao nhất
92.7059032
Lịch sử tỷ giá SEK/AOA trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 SEK sang AOA.
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.
Quy đổi các mệnh giá phổ biến
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 SEK | 92.7059 AOA |
| 5 SEK | 463.5295 AOA |
| 10 SEK | 927.059 AOA |
| 25 SEK | 2317.6476 AOA |
| 50 SEK | 4635.2952 AOA |
| 100 SEK | 9270.59 AOA |
| 500 SEK | 46352.95 AOA |
| 1,000 SEK | 92705.9 AOA |
| 5,000 SEK | 463529.52 AOA |
| 10,000 SEK | 927059.03 AOA |
Quy đổi các mệnh giá phổ biến (AOA → SEK)
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 AOA | 0.010787 SEK |
| 5 AOA | 0.053934 SEK |
| 10 AOA | 0.107868 SEK |
| 25 AOA | 0.26967 SEK |
| 50 AOA | 0.53934 SEK |
| 100 AOA | 1.08 SEK |
| 500 AOA | 5.39 SEK |
| 1,000 AOA | 10.79 SEK |
| 5,000 AOA | 53.93 SEK |
| 10,000 AOA | 107.87 SEK |
Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Biến động |
|---|---|---|
| 2026-10-11 | 1 SEK = 0.01079 AOA | +0% |
| 2026-10-11 | 1 SEK = 0.01079 AOA | +0% |
| 2026-10-11 | 1 SEK = 0.01079 AOA | +0% |
| 2026-10-11 | 1 SEK = 0.01079 AOA | +0% |
| 2026-10-11 | 1 SEK = 0.01079 AOA | +0% |
| 2026-10-12 | 1 SEK = 0.01079 AOA | +0% |
| 2026-10-12 | 1 SEK = 0.01079 AOA | +0% |
| 2026-10-12 | 1 SEK = 0.01079 AOA | +0% |
| 2026-10-12 | 1 SEK = 0.01079 AOA | +0% |
| 2026-10-12 | 1 SEK = 0.01079 AOA | +0% |