Tỷ giá Krona Thụy Điển sang Kwanza Angola hôm nay

Tỷ giá Krona Thụy Điển sang Kwanza Angola hiển thị giá trị hiện tại của Krona Thụy Điển được định giá bằng Kwanza Angola. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại SEK sang AOA

Cập nhật
Krona Thụy Điển 1 SEK = Kwanza Angola 92.7059032 AOA
Không đổi
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất Kz92.7059032 Hiện tại Kz92.7059032 Cao nhất Kz92.7059032
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Krona Thụy Điển sang Kwanza Angola

Theo dõi xu hướng tỷ giá SEK sang AOA trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá SEK/AOA

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 SEK sang AOA.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
92.7059032 AOA
2026-10-12
24 giờ qua
0.000000 AOA
0.00%
7 ngày qua
0.000000 AOA
0.00%
30 ngày qua
0.000000 AOA
0.00%
1 năm qua
0.000000 AOA
0.00%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
50/100
Biên độ trung bình
Thấp nhất
92.7059032
Hôm nay
92.7059032
Cao nhất
92.7059032
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
Tháng 10
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá SEK/AOA trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 SEK sang AOA.

3 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 92.7059032 AOA
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 92.7059032 AOA
Vị trí: 50/100
Biên độ hàng năm
92.7059032 – 92.7059032 AOA
Năm ổn định

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 SEK92.7059 AOA
5 SEK463.5295 AOA
10 SEK927.059 AOA
25 SEK2317.6476 AOA
50 SEK4635.2952 AOA
100 SEK9270.59 AOA
500 SEK46352.95 AOA
1,000 SEK92705.9 AOA
5,000 SEK463529.52 AOA
10,000 SEK927059.03 AOA

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (AOA → SEK)

Số tiềnTỷ giá
1 AOA0.010787 SEK
5 AOA0.053934 SEK
10 AOA0.107868 SEK
25 AOA0.26967 SEK
50 AOA0.53934 SEK
100 AOA1.08 SEK
500 AOA5.39 SEK
1,000 AOA10.79 SEK
5,000 AOA53.93 SEK
10,000 AOA107.87 SEK

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-111 SEK = 0.01079 AOA+0%
2026-10-111 SEK = 0.01079 AOA+0%
2026-10-111 SEK = 0.01079 AOA+0%
2026-10-111 SEK = 0.01079 AOA+0%
2026-10-111 SEK = 0.01079 AOA+0%
2026-10-121 SEK = 0.01079 AOA+0%
2026-10-121 SEK = 0.01079 AOA+0%
2026-10-121 SEK = 0.01079 AOA+0%
2026-10-121 SEK = 0.01079 AOA+0%
2026-10-121 SEK = 0.01079 AOA+0%