Tỷ giá Peso Argentina sang Rúp Belarus hôm nay

Tỷ giá Peso Argentina sang Rúp Belarus hiển thị giá trị hiện tại của Peso Argentina được định giá bằng Rúp Belarus. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại ARS sang BYN

Cập nhật
Peso Argentina 1 ARS = Rúp Belarus 0.0019164 BYN
+0.08% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất Br0.0019164 Hiện tại Br0.0019164 Cao nhất Br0.0019164
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Peso Argentina sang Rúp Belarus

Theo dõi xu hướng tỷ giá ARS sang BYN trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá ARS/BYN

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 ARS sang BYN.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.0019164 BYN
2026-11-04
24 giờ qua
+0.000002 BYN
+0.08%
7 ngày qua
+0.000006 BYN
+0.34%
30 ngày qua
-0.000045 BYN
-2.30%
1 năm qua
-0.00042 BYN
-17.97%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
3/100
Biên độ thấp
Thấp nhất
0.00189679
Hôm nay
0.0019164
Cao nhất
0.00246274
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-6.51%
Tháng 12
-3.14%
Tháng 1
+6.51%
Tháng 2
+2.64%
Tháng 3
-5.74%
Tháng 4
-4.13%
Tháng 5
+0.79%
Tháng 6
-0.83%
Tháng 7
+2.91%
Tháng 8
-2.48%
Tháng 9
-3.40%
Tháng 10
+0.24%
Tháng 11
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá ARS/BYN trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 ARS sang BYN.

931 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2024 · 0.00348403 BYN
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình 0.00348403 BYN
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.00317288 – 0.00381687 BYN
Năm biến động -16.87%
2025
Tỷ giá trung bình 0.00268173 BYN
Vị trí: 46/100
Biên độ hàng năm
0.00198454 – 0.00317344 BYN
Năm biến động -36.75%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.00200773 BYN
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.00189679 – 0.00220389 BYN
Năm biến động -5.23%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 ARS0.0019 BYN
5 ARS0.0096 BYN
10 ARS0.0192 BYN
25 ARS0.0479 BYN
50 ARS0.0958 BYN
100 ARS0.19 BYN
500 ARS0.96 BYN
1,000 ARS1.92 BYN
5,000 ARS9.58 BYN
10,000 ARS19.16 BYN

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (BYN → ARS)

Số tiềnTỷ giá
1 BYN521.81166 ARS
5 BYN2609.0583 ARS
10 BYN5218.116601 ARS
25 BYN13045.291502 ARS
50 BYN26090.583004 ARS
100 BYN52181.17 ARS
500 BYN260905.83 ARS
1,000 BYN521811.66 ARS
5,000 BYN2609058.3 ARS
10,000 BYN5218116.6 ARS

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-271 ARS = 519.14758 BYN--
2026-10-271 ARS = 519.14758 BYN+0%
2026-10-281 ARS = 523.56865 BYN+0.85%
2026-10-291 ARS = 523.14285 BYN-0.08%
2026-10-301 ARS = 522.74778 BYN-0.08%
2026-10-311 ARS = 522.89155 BYN+0.03%
2026-11-011 ARS = 523.13299 BYN+0.05%
2026-11-021 ARS = 523.0714 BYN-0.01%
2026-11-031 ARS = 522.2251 BYN-0.16%
2026-11-041 ARS = 521.81166 BYN-0.08%