Tỷ giá Rúp Belarus sang Peso Argentina hôm nay

Tỷ giá Rúp Belarus sang Peso Argentina hiển thị giá trị hiện tại của Rúp Belarus được định giá bằng Peso Argentina. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại BYN sang ARS

Cập nhật
Rúp Belarus 1 BYN = Peso Argentina 498.23044771 ARS
Không đổi
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất $498.23044771 Hiện tại $498.23044771 Cao nhất $498.23044771
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Rúp Belarus sang Peso Argentina

Theo dõi xu hướng tỷ giá BYN sang ARS trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá BYN/ARS

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 BYN sang ARS.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
498.23044771 ARS
2026-10-12
24 giờ qua
0.000000 ARS
0.00%
7 ngày qua
-11.564689 ARS
-2.27%
30 ngày qua
+1.50504 ARS
+0.30%
1 năm qua
+82.334344 ARS
+19.80%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
78/100
Biên độ cao
Thấp nhất
396.00369724
Hôm nay
498.23044771
Cao nhất
527.20779399
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+17.18%
Tháng 11
+6.96%
Tháng 12
+3.25%
Tháng 1
-6.12%
Tháng 2
-2.57%
Tháng 3
+6.09%
Tháng 4
+4.30%
Tháng 5
-0.78%
Tháng 6
+0.84%
Tháng 7
-2.83%
Tháng 8
+2.55%
Tháng 9
-1.40%
Tháng 10
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá BYN/ARS trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 BYN sang ARS.

922 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 497.77319078 ARS
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình 287.80976076 ARS
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
261.99465731 – 315.17109999 ARS
Năm biến động +20.30%
2025
Tỷ giá trung bình 379.25425813 ARS
Vị trí: 44/100
Biên độ hàng năm
315.11524448 – 503.89532501 ARS
Năm biến động +58.09%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 497.77319078 ARS
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
453.74310309 – 527.20779399 ARS
Năm biến động +0.75%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 BYN498.2304 ARS
5 BYN2491.1522 ARS
10 BYN4982.3045 ARS
25 BYN12455.7612 ARS
50 BYN24911.5224 ARS
100 BYN49823.04 ARS
500 BYN249115.22 ARS
1,000 BYN498230.45 ARS
5,000 BYN2491152.24 ARS
10,000 BYN4982304.48 ARS

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-111 BYN = 0.00201 ARS+0%
2026-10-111 BYN = 0.00201 ARS+0%
2026-10-111 BYN = 0.00201 ARS+0%
2026-10-111 BYN = 0.00201 ARS+0%
2026-10-111 BYN = 0.00201 ARS+0%
2026-10-121 BYN = 0.00201 ARS+0%
2026-10-121 BYN = 0.00201 ARS+0%
2026-10-121 BYN = 0.00201 ARS+0%
2026-10-121 BYN = 0.00201 ARS+0%
2026-10-121 BYN = 0.00201 ARS+0%