Tỷ giá Peso Argentina sang Króna Iceland hôm nay

Tỷ giá Peso Argentina sang Króna Iceland hiển thị giá trị hiện tại của Peso Argentina được định giá bằng Króna Iceland. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại ARS sang ISK

Cập nhật
Peso Argentina 1 ARS = Króna Iceland 0.07855962 ISK
-0.85% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất kr0.07855962 Hiện tại kr0.07855962 Cao nhất kr0.07855962
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Peso Argentina sang Króna Iceland

Theo dõi xu hướng tỷ giá ARS sang ISK trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá ARS/ISK

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 ARS sang ISK.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.07855962 ISK
2026-11-04
24 giờ qua
-0.000671 ISK
-0.85%
7 ngày qua
-0.000565 ISK
-0.71%
30 ngày qua
-0.001973 ISK
-2.45%
1 năm qua
-0.001973 ISK
-2.45%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
0/100
Biên độ thấp
Thấp nhất
0.07855962
Hôm nay
0.07855962
Cao nhất
0.08053244
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-1.60%
Tháng 10
-0.86%
Tháng 11
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá ARS/ISK trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 ARS sang ISK.

12 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 0.07996689 ISK
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.07996689 ISK
Vị trí: 50/100
Biên độ hàng năm
0.07855962 – 0.08053244 ISK
Năm ổn định -2.45%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 ARS0.0786 ISK
5 ARS0.3928 ISK
10 ARS0.7856 ISK
25 ARS1.964 ISK
50 ARS3.928 ISK
100 ARS7.86 ISK
500 ARS39.28 ISK
1,000 ARS78.56 ISK
5,000 ARS392.8 ISK
10,000 ARS785.6 ISK

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (ISK → ARS)

Số tiềnTỷ giá
1 ISK12.729186 ARS
5 ISK63.64593 ARS
10 ISK127.29186 ARS
25 ISK318.229651 ARS
50 ISK636.459301 ARS
100 ISK1272.92 ARS
500 ISK6364.59 ARS
1,000 ISK12729.19 ARS
5,000 ISK63645.93 ARS
10,000 ISK127291.86 ARS

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-271 ARS = 12.55688 ISK--
2026-10-271 ARS = 12.55688 ISK+0%
2026-10-281 ARS = 12.63825 ISK+0.65%
2026-10-291 ARS = 12.57522 ISK-0.5%
2026-10-301 ARS = 12.58205 ISK+0.05%
2026-10-311 ARS = 12.62561 ISK+0.35%
2026-11-011 ARS = 12.61933 ISK-0.05%
2026-11-021 ARS = 12.61912 ISK+-0%
2026-11-031 ARS = 12.62145 ISK+0.02%
2026-11-041 ARS = 12.72919 ISK+0.85%