Tỷ giá Króna Iceland sang Peso Argentina hôm nay

Tỷ giá Króna Iceland sang Peso Argentina hiển thị giá trị hiện tại của Króna Iceland được định giá bằng Peso Argentina. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại ISK sang ARS

Cập nhật
Króna Iceland 1 ISK = Peso Argentina 12.62144731 ARS
+0.02% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức cao nhất
Thấp nhất $12.61912249 Hiện tại $12.62144731 Cao nhất $12.62144731
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Króna Iceland sang Peso Argentina

Theo dõi xu hướng tỷ giá ISK sang ARS trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá ISK/ARS

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 ISK sang ARS.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
12.62144731 ARS
2026-11-03
24 giờ qua
+0.002325 ARS
+0.02%
7 ngày qua
+0.06457 ARS
+0.51%
30 ngày qua
+0.204092 ARS
+1.64%
1 năm qua
+0.204092 ARS
+1.64%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
92/100
Biên độ cao
Thấp nhất
12.41735571
Hôm nay
12.62144731
Cao nhất
12.6382537
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+1.63%
Tháng 10
+0.02%
Tháng 11
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá ISK/ARS trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 ISK sang ARS.

11 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 12.49538363 ARS
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 12.49538363 ARS
Vị trí: 50/100
Biên độ hàng năm
12.41735571 – 12.6382537 ARS
Năm ổn định +1.64%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 ISK12.6214 ARS
5 ISK63.1072 ARS
10 ISK126.2145 ARS
25 ISK315.5362 ARS
50 ISK631.0724 ARS
100 ISK1262.14 ARS
500 ISK6310.72 ARS
1,000 ISK12621.45 ARS
5,000 ISK63107.24 ARS
10,000 ISK126214.47 ARS

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (ARS → ISK)

Số tiềnTỷ giá
1 ARS0.07923 ISK
5 ARS0.396151 ISK
10 ARS0.792302 ISK
25 ARS1.980755 ISK
50 ARS3.961511 ISK
100 ARS7.92 ISK
500 ARS39.62 ISK
1,000 ARS79.23 ISK
5,000 ARS396.15 ISK
10,000 ARS792.3 ISK

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-271 ISK = 0.07964 ARS--
2026-10-271 ISK = 0.07964 ARS+0%
2026-10-281 ISK = 0.07912 ARS-0.65%
2026-10-291 ISK = 0.07952 ARS+0.51%
2026-10-301 ISK = 0.07948 ARS-0.05%
2026-10-311 ISK = 0.0792 ARS-0.35%
2026-11-011 ISK = 0.07924 ARS+0.05%
2026-11-021 ISK = 0.07924 ARS+0%
2026-11-031 ISK = 0.07923 ARS-0.01%