Tỷ giá Peso Argentina sang Bolívar Venezuela hôm nay

Tỷ giá Peso Argentina sang Bolívar Venezuela hiển thị giá trị hiện tại của Peso Argentina được định giá bằng Bolívar Venezuela. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại ARS sang VES

Cập nhật
Peso Argentina 1 ARS = Bolívar Venezuela 0.57637357 VES
-0.09% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất Bs.0.57637357 Hiện tại Bs.0.57637357 Cao nhất Bs.0.57689768
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Peso Argentina sang Bolívar Venezuela

Theo dõi xu hướng tỷ giá ARS sang VES trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá ARS/VES

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 ARS sang VES.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.57637357 VES
2026-11-05
24 giờ qua
-0.000524 VES
-0.09%
7 ngày qua
-0.000798 VES
-0.14%
30 ngày qua
+0.003499 VES
+0.61%
1 năm qua
+0.420998 VES
+270.96%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
99/100
Biên độ cao
Thấp nhất
0.15537513
Hôm nay
0.57637357
Cao nhất
0.58059509
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+19.96%
Tháng 12
+22.24%
Tháng 1
+19.03%
Tháng 2
+12.81%
Tháng 3
+2.11%
Tháng 4
+11.54%
Tháng 5
+7.69%
Tháng 6
+18.28%
Tháng 7
+4.51%
Tháng 8
+6.66%
Tháng 9
+2.76%
Tháng 10
-0.39%
Tháng 11
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá ARS/VES trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 ARS sang VES.

932 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 0.40868701 VES
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình 0.04157904 VES
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.03746894 – 0.05055306 VES
Năm biến động +19.30%
2025
Tỷ giá trung bình 0.14382399 VES
Vị trí: 28/100
Biên độ hàng năm
0.05040268 – 8.27039113 VES
Năm biến động +303.25%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.40868701 VES
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.20197217 – 0.58059509 VES
Năm biến động +179.34%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 ARS0.5764 VES
5 ARS2.8819 VES
10 ARS5.7637 VES
25 ARS14.4093 VES
50 ARS28.8187 VES
100 ARS57.64 VES
500 ARS288.19 VES
1,000 ARS576.37 VES
5,000 ARS2881.87 VES
10,000 ARS5763.74 VES

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (VES → ARS)

Số tiềnTỷ giá
1 VES1.734986 ARS
5 VES8.674929 ARS
10 VES17.349859 ARS
25 VES43.374647 ARS
50 VES86.749294 ARS
100 VES173.5 ARS
500 VES867.49 ARS
1,000 VES1734.99 ARS
5,000 VES8674.93 ARS
10,000 VES17349.86 ARS

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-271 ARS = 1.72237 VES+0%
2026-10-281 ARS = 1.73613 VES+0.8%
2026-10-291 ARS = 1.73259 VES-0.2%
2026-10-301 ARS = 1.73078 VES-0.1%
2026-10-311 ARS = 1.73133 VES+0.03%
2026-11-011 ARS = 1.72818 VES-0.18%
2026-11-021 ARS = 1.72818 VES+0%
2026-11-031 ARS = 1.72818 VES+0%
2026-11-041 ARS = 1.73341 VES+0.3%
2026-11-051 ARS = 1.73499 VES+0.09%