Tỷ giá Peso Argentina sang Bolívar Venezuela hôm nay
Tỷ giá Peso Argentina sang Bolívar Venezuela hiển thị giá trị hiện tại của Peso Argentina được định giá bằng Bolívar Venezuela. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.
Tỷ giá hiện tại ARS sang VES
Biểu đồ tỷ giá Peso Argentina sang Bolívar Venezuela
Theo dõi xu hướng tỷ giá ARS sang VES trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
Cặp tiền tệ phổ biến
Tổng quan tỷ giá ARS/VES
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 ARS sang VES.
0.15537513 Hôm nay
0.57637357 Cao nhất
0.58059509
Lịch sử tỷ giá ARS/VES trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 ARS sang VES.
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.
Quy đổi các mệnh giá phổ biến
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 ARS | 0.5764 VES |
| 5 ARS | 2.8819 VES |
| 10 ARS | 5.7637 VES |
| 25 ARS | 14.4093 VES |
| 50 ARS | 28.8187 VES |
| 100 ARS | 57.64 VES |
| 500 ARS | 288.19 VES |
| 1,000 ARS | 576.37 VES |
| 5,000 ARS | 2881.87 VES |
| 10,000 ARS | 5763.74 VES |
Quy đổi các mệnh giá phổ biến (VES → ARS)
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 VES | 1.734986 ARS |
| 5 VES | 8.674929 ARS |
| 10 VES | 17.349859 ARS |
| 25 VES | 43.374647 ARS |
| 50 VES | 86.749294 ARS |
| 100 VES | 173.5 ARS |
| 500 VES | 867.49 ARS |
| 1,000 VES | 1734.99 ARS |
| 5,000 VES | 8674.93 ARS |
| 10,000 VES | 17349.86 ARS |
Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Biến động |
|---|---|---|
| 2026-10-27 | 1 ARS = 1.72237 VES | +0% |
| 2026-10-28 | 1 ARS = 1.73613 VES | +0.8% |
| 2026-10-29 | 1 ARS = 1.73259 VES | -0.2% |
| 2026-10-30 | 1 ARS = 1.73078 VES | -0.1% |
| 2026-10-31 | 1 ARS = 1.73133 VES | +0.03% |
| 2026-11-01 | 1 ARS = 1.72818 VES | -0.18% |
| 2026-11-02 | 1 ARS = 1.72818 VES | +0% |
| 2026-11-03 | 1 ARS = 1.72818 VES | +0% |
| 2026-11-04 | 1 ARS = 1.73341 VES | +0.3% |
| 2026-11-05 | 1 ARS = 1.73499 VES | +0.09% |