Tỷ giá Bolívar Venezuela sang Peso Argentina hôm nay

Tỷ giá Bolívar Venezuela sang Peso Argentina hiển thị giá trị hiện tại của Bolívar Venezuela được định giá bằng Peso Argentina. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại VES sang ARS

Cập nhật
Bolívar Venezuela 1 VES = Peso Argentina 1.72181778 ARS
Không đổi
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất $1.72181778 Hiện tại $1.72181778 Cao nhất $1.72181778
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Bolívar Venezuela sang Peso Argentina

Theo dõi xu hướng tỷ giá VES sang ARS trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá VES/ARS

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 VES sang ARS.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
1.72181778 ARS
2026-11-09
24 giờ qua
0.000000 ARS
0.00%
7 ngày qua
-0.006365 ARS
-0.37%
30 ngày qua
-0.010923 ARS
-0.63%
1 năm qua
-4.40908 ARS
-71.92%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
0/100
Biên độ thấp
Thấp nhất
1.72181778
Hôm nay
1.72181778
Cao nhất
6.15712421
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-16.64%
Tháng 12
-18.20%
Tháng 1
-15.99%
Tháng 2
-11.35%
Tháng 3
-2.07%
Tháng 4
-10.35%
Tháng 5
-7.14%
Tháng 6
-15.46%
Tháng 7
-4.32%
Tháng 8
-6.24%
Tháng 9
-2.69%
Tháng 10
-0.37%
Tháng 11
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá VES/ARS trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 VES sang ARS.

936 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2024 · 24.19671454 ARS
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình 24.19671454 ARS
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
19.78119658 – 26.68877438 ARS
Năm biến động -16.17%
2025
Tỷ giá trung bình 11.50805122 ARS
Vị trí: 41/100
Biên độ hàng năm
0.12091327 – 19.84021558 ARS
Năm biến động -75.20%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 2.65392868 ARS
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
1.72181778 – 4.95117713 ARS
Năm biến động -64.47%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 VES1.7218 ARS
5 VES8.6091 ARS
10 VES17.2182 ARS
25 VES43.0454 ARS
50 VES86.0909 ARS
100 VES172.18 ARS
500 VES860.91 ARS
1,000 VES1721.82 ARS
5,000 VES8609.09 ARS
10,000 VES17218.18 ARS

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (ARS → VES)

Số tiềnTỷ giá
1 ARS0.580782 VES
5 ARS2.903908 VES
10 ARS5.807816 VES
25 ARS14.519539 VES
50 ARS29.039078 VES
100 ARS58.08 VES
500 ARS290.39 VES
1,000 ARS580.78 VES
5,000 ARS2903.91 VES
10,000 ARS5807.82 VES

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-311 VES = 0.57759 ARS-0.03%
2026-11-011 VES = 0.57864 ARS+0.18%
2026-11-021 VES = 0.57864 ARS+0%
2026-11-031 VES = 0.57864 ARS+0%
2026-11-041 VES = 0.5769 ARS-0.3%
2026-11-051 VES = 0.57637 ARS-0.09%
2026-11-061 VES = 0.57791 ARS+0.27%
2026-11-071 VES = 0.57987 ARS+0.34%
2026-11-081 VES = 0.58078 ARS+0.16%
2026-11-091 VES = 0.58078 ARS+0%