Tỷ giá Đô la Australia sang Ngultrum Bhutan hôm nay

Tỷ giá Đô la Australia sang Ngultrum Bhutan hiển thị giá trị hiện tại của Đô la Australia được định giá bằng Ngultrum Bhutan. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại AUD sang BTN

Cập nhật
Đô la Australia 1 AUD = Ngultrum Bhutan 67.56407324 BTN
Không đổi
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất Nu.67.56407324 Hiện tại Nu.67.56407324 Cao nhất Nu.67.56407324
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Đô la Australia sang Ngultrum Bhutan

Theo dõi xu hướng tỷ giá AUD sang BTN trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá AUD/BTN

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 AUD sang BTN.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
67.56407324 BTN
2026-10-12
24 giờ qua
0.000000 BTN
0.00%
7 ngày qua
0.000000 BTN
0.00%
30 ngày qua
0.000000 BTN
0.00%
1 năm qua
0.000000 BTN
0.00%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
50/100
Biên độ trung bình
Thấp nhất
67.56407324
Hôm nay
67.56407324
Cao nhất
67.56407324
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
Tháng 10
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá AUD/BTN trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 AUD sang BTN.

3 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 67.56407324 BTN
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 67.56407324 BTN
Vị trí: 50/100
Biên độ hàng năm
67.56407324 – 67.56407324 BTN
Năm ổn định

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 AUD67.5641 BTN
5 AUD337.8204 BTN
10 AUD675.6407 BTN
25 AUD1689.1018 BTN
50 AUD3378.2037 BTN
100 AUD6756.41 BTN
500 AUD33782.04 BTN
1,000 AUD67564.07 BTN
5,000 AUD337820.37 BTN
10,000 AUD675640.73 BTN

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-111 AUD = 0.0148 BTN+0%
2026-10-111 AUD = 0.0148 BTN+0%
2026-10-111 AUD = 0.0148 BTN+0%
2026-10-111 AUD = 0.0148 BTN+0%
2026-10-111 AUD = 0.0148 BTN+0%
2026-10-121 AUD = 0.0148 BTN+0%
2026-10-121 AUD = 0.0148 BTN+0%
2026-10-121 AUD = 0.0148 BTN+0%
2026-10-121 AUD = 0.0148 BTN+0%
2026-10-121 AUD = 0.0148 BTN+0%