Tỷ giá Đô la Australia sang Lia Thổ Nhĩ Kỳ hôm nay

Tỷ giá Đô la Australia sang Lia Thổ Nhĩ Kỳ hiển thị giá trị hiện tại của Đô la Australia được định giá bằng Lia Thổ Nhĩ Kỳ. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại AUD sang TRY

Cập nhật
Đô la Australia 1 AUD = Lia Thổ Nhĩ Kỳ 34.42286043 TRY
Không đổi
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất ₺34.42286043 Hiện tại ₺34.42286043 Cao nhất ₺34.42286043
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Đô la Australia sang Lia Thổ Nhĩ Kỳ

Theo dõi xu hướng tỷ giá AUD sang TRY trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá AUD/TRY

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 AUD sang TRY.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
34.42286043 TRY
2026-10-12
24 giờ qua
0.000000 TRY
0.00%
7 ngày qua
+0.2081 TRY
+0.61%
30 ngày qua
-0.43445 TRY
-1.25%
1 năm qua
+7.213521 TRY
+26.51%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
93/100
Biên độ cao
Thấp nhất
26.98771359
Hôm nay
34.42286043
Cao nhất
35.02337554
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+0.81%
Tháng 11
+3.03%
Tháng 12
+5.84%
Tháng 1
+3.39%
Tháng 2
-1.22%
Tháng 3
+4.46%
Tháng 4
+1.35%
Tháng 5
-2.40%
Tháng 6
+3.70%
Tháng 7
+3.78%
Tháng 8
-0.93%
Tháng 9
+1.00%
Tháng 10
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá AUD/TRY trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 AUD sang TRY.

1321 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 32.39994962 TRY
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 11.48943638 TRY
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
9.43805312 – 12.80328817 TRY
Năm biến động +32.40%
2023
Tỷ giá trung bình 15.77342334 TRY
Vị trí: 20/100
Biên độ hàng năm
12.4960782 – 20.15886991 TRY
Năm biến động +57.57%
2024
Tỷ giá trung bình 21.69912357 TRY
Vị trí: 49/100
Biên độ hàng năm
19.75669 – 23.67270813 TRY
Năm biến động +8.60%
2025
Tỷ giá trung bình 25.54373609 TRY
Vị trí: 67/100
Biên độ hàng năm
21.83731445 – 28.76628849 TRY
Năm biến động +30.91%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 32.39994962 TRY
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
28.70123493 – 35.02337554 TRY
Năm biến động +19.50%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.