Tỷ giá Đô la Australia sang Yên Nhật hôm nay

Tỷ giá Đô la Australia sang Yên Nhật hiển thị giá trị hiện tại của Đô la Australia được định giá bằng Yên Nhật. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại AUD sang JPY

Cập nhật
Đô la Australia 1 AUD = Yên Nhật 108.87957724 JPY
+0.03% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức cao nhất
Thấp nhất ¥108.84795416 Hiện tại ¥108.87957724 Cao nhất ¥108.87957724
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Đô la Australia sang Yên Nhật

Theo dõi xu hướng tỷ giá AUD sang JPY trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá AUD/JPY

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 AUD sang JPY.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
108.87957724 JPY
2026-11-09
24 giờ qua
+0.031623 JPY
+0.03%
7 ngày qua
-1.842825 JPY
-1.66%
30 ngày qua
-1.598868 JPY
-1.45%
1 năm qua
+8.196347 JPY
+8.14%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
58/100
Biên độ trung bình
Thấp nhất
100.42023858
Hôm nay
108.87957724
Cao nhất
114.88599113
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+3.04%
Tháng 12
+2.79%
Tháng 1
+2.89%
Tháng 2
-1.11%
Tháng 3
+1.65%
Tháng 4
+1.20%
Tháng 5
-2.22%
Tháng 6
+0.29%
Tháng 7
+4.21%
Tháng 8
-4.36%
Tháng 9
+0.84%
Tháng 10
-1.66%
Tháng 11
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá AUD/JPY trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 AUD sang JPY.

1325 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 111.33318169 JPY
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · AUD tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 91.08784741 JPY
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
80.57103521 – 98.05917469 JPY
Năm biến động +7.72%
2023
Tỷ giá trung bình 93.28155377 JPY
Vị trí: 11/100
Biên độ hàng năm
86.38581741 – 98.25640996 JPY
Năm biến động +8.09%
2024
Tỷ giá trung bình 99.95187224 JPY
Vị trí: 44/100
Biên độ hàng năm
91.70978382 – 109.10730913 JPY
Năm biến động +0.84%
2025
Tỷ giá trung bình 96.49825276 JPY
Vị trí: 27/100
Biên độ hàng năm
86.78701534 – 104.70962966 JPY
Năm biến động +7.38%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 111.33318169 JPY
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
104.57923654 – 114.88599113 JPY
AUD tăng giá +3.64%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 AUD108.8796 JPY
5 AUD544.3979 JPY
10 AUD1088.7958 JPY
25 AUD2721.9894 JPY
50 AUD5443.9789 JPY
100 AUD10887.96 JPY
500 AUD54439.79 JPY
1,000 AUD108879.58 JPY
5,000 AUD544397.89 JPY
10,000 AUD1088795.77 JPY

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (JPY → AUD)

Số tiềnTỷ giá
1 JPY0.009184 AUD
5 JPY0.045922 AUD
10 JPY0.091845 AUD
25 JPY0.229611 AUD
50 JPY0.459223 AUD
100 JPY0.92 AUD
500 JPY4.59 AUD
1,000 JPY9.18 AUD
5,000 JPY45.92 AUD
10,000 JPY91.84 AUD

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-311 AUD = 0.00901 JPY+0.22%
2026-11-011 AUD = 0.00903 JPY+0.22%
2026-11-021 AUD = 0.00903 JPY+0%
2026-11-031 AUD = 0.00903 JPY+0%
2026-11-041 AUD = 0.00904 JPY+0.11%
2026-11-051 AUD = 0.00905 JPY+0.11%
2026-11-061 AUD = 0.00901 JPY-0.44%
2026-11-071 AUD = 0.00911 JPY+1.11%
2026-11-081 AUD = 0.00919 JPY+0.88%
2026-11-091 AUD = 0.00918 JPY-0.11%