Tỷ giá Đô la Australia sang Koruna Cộng hòa Séc hôm nay

Tỷ giá Đô la Australia sang Koruna Cộng hòa Séc hiển thị giá trị hiện tại của Đô la Australia được định giá bằng Koruna Cộng hòa Séc. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại AUD sang CZK

Cập nhật
Đô la Australia 1 AUD = Koruna Cộng hòa Séc 15.28918691 CZK
+0.23% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất Kč15.28918691 Hiện tại Kč15.28918691 Cao nhất Kč15.28918691
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Đô la Australia sang Koruna Cộng hòa Séc

Theo dõi xu hướng tỷ giá AUD sang CZK trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá AUD/CZK

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 AUD sang CZK.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
15.28918691 CZK
2026-10-28
24 giờ qua
+0.034557 CZK
+0.23%
7 ngày qua
+0.098218 CZK
+0.65%
30 ngày qua
+0.228381 CZK
+1.52%
1 năm qua
+1.568139 CZK
+11.43%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
99/100
Biên độ cao
Thấp nhất
13.4994686
Hôm nay
15.28918691
Cao nhất
15.2999438
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-1.36%
Tháng 11
+1.14%
Tháng 12
+3.61%
Tháng 1
+2.33%
Tháng 2
+0.30%
Tháng 3
+1.32%
Tháng 4
-0.14%
Tháng 5
-1.99%
Tháng 6
+0.76%
Tháng 7
+1.33%
Tháng 8
+0.75%
Tháng 9
+1.61%
Tháng 10
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá AUD/CZK trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 AUD sang CZK.

1321 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2022 · 16.21260708 CZK
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · AUD tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 16.21260708 CZK
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
15.04752439 – 17.34390886 CZK
Năm biến động -2.84%
2023
Tỷ giá trung bình 14.74476285 CZK
Vị trí: 30/100
Biên độ hàng năm
14.03707024 – 15.58375297 CZK
AUD giảm giá -1.28%
2024
Tỷ giá trung bình 15.32124283 CZK
Vị trí: 58/100
Biên độ hàng năm
14.88358423 – 15.8309402 CZK
Năm ổn định -1.78%
2025
Tỷ giá trung bình 14.10737472 CZK
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
13.4994686 – 15.30521305 CZK
Năm biến động -9.01%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 14.78676864 CZK
Vị trí: 32/100
Biên độ hàng năm
13.80911587 – 15.2999438 CZK
AUD tăng giá +10.72%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 AUD15.2892 CZK
5 AUD76.4459 CZK
10 AUD152.8919 CZK
25 AUD382.2297 CZK
50 AUD764.4593 CZK
100 AUD1528.92 CZK
500 AUD7644.59 CZK
1,000 AUD15289.19 CZK
5,000 AUD76445.93 CZK
10,000 AUD152891.87 CZK

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (CZK → AUD)

Số tiềnTỷ giá
1 CZK0.065406 AUD
5 CZK0.327029 AUD
10 CZK0.654057 AUD
25 CZK1.635143 AUD
50 CZK3.270285 AUD
100 CZK6.54 AUD
500 CZK32.7 AUD
1,000 CZK65.41 AUD
5,000 CZK327.03 AUD
10,000 CZK654.06 AUD

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-191 AUD = 0.06601 CZK--
2026-10-201 AUD = 0.066 CZK-0.02%
2026-10-211 AUD = 0.06583 CZK-0.26%
2026-10-221 AUD = 0.06587 CZK+0.06%
2026-10-231 AUD = 0.06552 CZK-0.53%
2026-10-261 AUD = 0.06536 CZK-0.24%
2026-10-271 AUD = 0.06555 CZK+0.29%
2026-10-271 AUD = 0.06555 CZK+0%
2026-10-281 AUD = 0.06541 CZK-0.21%