Tỷ giá Đô la Australia sang Nakfa Eritrea hôm nay
Tỷ giá Đô la Australia sang Nakfa Eritrea hiển thị giá trị hiện tại của Đô la Australia được định giá bằng Nakfa Eritrea. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại AUD sang ERN
Cập nhật
1
AUD
=
10.46646231
ERN
Không đổi
Tỷ giá hối đoái
1 AUD = Nfk10.46646231 ERN
Tỷ giá nghịch đảo
1 ERN = $0.09554327 AUD
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức thấp nhất
Thấp nhất
Nfk10.46646231
Hiện tại
Nfk10.46646231
Cao nhất
Nfk10.46646231
Nguồn:
ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Đô la Australia sang Nakfa Eritrea
Theo dõi xu hướng tỷ giá AUD sang ERN trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá AUD/ERN
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 AUD sang ERN.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
10.46646231 ERN
2026-10-12
24 giờ qua
0.000000 ERN
0.00%
7 ngày qua
0.000000 ERN
0.00%
30 ngày qua
0.000000 ERN
0.00%
1 năm qua
0.000000 ERN
0.00%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
50/100
Thấp nhất
10.46646231 Hôm nay
10.46646231 Cao nhất
10.46646231
10.46646231 Hôm nay
10.46646231 Cao nhất
10.46646231
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
Tháng 10
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá AUD/ERN trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 AUD sang ERN.
3 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 10.46646231 ERN
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
10.46646231 ERN
Vị trí: 50/100
Biên độ hàng năm
10.46646231
–
10.46646231
ERN
Năm ổn định
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.