Tỷ giá Đô la Australia sang Dalasi Gambia hôm nay
Tỷ giá Đô la Australia sang Dalasi Gambia hiển thị giá trị hiện tại của Đô la Australia được định giá bằng Dalasi Gambia. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại AUD sang GMD
Cập nhật
1
AUD
=
52.01768623
GMD
Không đổi
Tỷ giá hối đoái
1 AUD = D52.01768623 GMD
Tỷ giá nghịch đảo
1 GMD = $0.01922423 AUD
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức thấp nhất
Thấp nhất
D52.01768623
Hiện tại
D52.01768623
Cao nhất
D52.01768623
Nguồn:
ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Đô la Australia sang Dalasi Gambia
Theo dõi xu hướng tỷ giá AUD sang GMD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá AUD/GMD
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 AUD sang GMD.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
52.01768623 GMD
2026-10-12
24 giờ qua
0.000000 GMD
0.00%
7 ngày qua
0.000000 GMD
0.00%
30 ngày qua
0.000000 GMD
0.00%
1 năm qua
0.000000 GMD
0.00%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
50/100
Thấp nhất
52.01768623 Hôm nay
52.01768623 Cao nhất
52.01768623
52.01768623 Hôm nay
52.01768623 Cao nhất
52.01768623
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
Tháng 10
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá AUD/GMD trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 AUD sang GMD.
3 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 52.01768623 GMD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
52.01768623 GMD
Vị trí: 50/100
Biên độ hàng năm
52.01768623
–
52.01768623
GMD
Năm ổn định
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.