Tỷ giá Đô la Australia sang Kip Lào hôm nay
Tỷ giá Đô la Australia sang Kip Lào hiển thị giá trị hiện tại của Đô la Australia được định giá bằng Kip Lào. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.
Tỷ giá hiện tại AUD sang LAK
Biểu đồ tỷ giá Đô la Australia sang Kip Lào
Theo dõi xu hướng tỷ giá AUD sang LAK trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
Cặp tiền tệ phổ biến
Tổng quan tỷ giá AUD/LAK
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 AUD sang LAK.
15,505.88 Hôm nay
15,639.07 Cao nhất
15,696.52
Lịch sử tỷ giá AUD/LAK trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 AUD sang LAK.
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.
Quy đổi các mệnh giá phổ biến
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 AUD | 15639.0715 LAK |
| 5 AUD | 78195.3573 LAK |
| 10 AUD | 156390.7146 LAK |
| 25 AUD | 390976.7864 LAK |
| 50 AUD | 781953.5729 LAK |
| 100 AUD | 1563907.15 LAK |
| 500 AUD | 7819535.73 LAK |
| 1,000 AUD | 15639071.46 LAK |
| 5,000 AUD | 78195357.29 LAK |
| 10,000 AUD | 156390714.57 LAK |
Quy đổi các mệnh giá phổ biến (LAK → AUD)
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 LAK | 6.4E-5 AUD |
| 5 LAK | 0.00032 AUD |
| 10 LAK | 0.000639 AUD |
| 25 LAK | 0.001599 AUD |
| 50 LAK | 0.003197 AUD |
| 100 LAK | 0.01 AUD |
| 500 LAK | 0.03 AUD |
| 1,000 LAK | 0.06 AUD |
| 5,000 LAK | 0.32 AUD |
| 10,000 LAK | 0.64 AUD |
Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Biến động |
|---|---|---|
| 2026-10-27 | 1 AUD = 6.0E-5 LAK | -- |
| 2026-10-27 | 1 AUD = 6.0E-5 LAK | +0% |
| 2026-10-28 | 1 AUD = 6.0E-5 LAK | +0% |