Tỷ giá Đô la Australia sang Kip Lào hôm nay

Tỷ giá Đô la Australia sang Kip Lào hiển thị giá trị hiện tại của Đô la Australia được định giá bằng Kip Lào. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại AUD sang LAK

Cập nhật
Đô la Australia 1 AUD = Kip Lào 15,639.07 LAK
-0.37% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất ₭15,639.07 Hiện tại ₭15,639.07 Cao nhất ₭15,639.07
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Đô la Australia sang Kip Lào

Theo dõi xu hướng tỷ giá AUD sang LAK trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá AUD/LAK

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 AUD sang LAK.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
15,639.07 LAK
2026-10-28
24 giờ qua
-57.453017 LAK
-0.37%
7 ngày qua
-57.453017 LAK
-0.37%
30 ngày qua
+133.189478 LAK
+0.86%
1 năm qua
+133.189478 LAK
+0.86%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
70/100
Biên độ cao
Thấp nhất
15,505.88
Hôm nay
15,639.07
Cao nhất
15,696.52
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+0.86%
Tháng 10
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá AUD/LAK trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 AUD sang LAK.

5 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 15,540.18 LAK
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 15,540.18 LAK
Vị trí: 50/100
Biên độ hàng năm
15,505.88 – 15,696.52 LAK
Năm ổn định +0.86%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 AUD15639.0715 LAK
5 AUD78195.3573 LAK
10 AUD156390.7146 LAK
25 AUD390976.7864 LAK
50 AUD781953.5729 LAK
100 AUD1563907.15 LAK
500 AUD7819535.73 LAK
1,000 AUD15639071.46 LAK
5,000 AUD78195357.29 LAK
10,000 AUD156390714.57 LAK

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (LAK → AUD)

Số tiềnTỷ giá
1 LAK6.4E-5 AUD
5 LAK0.00032 AUD
10 LAK0.000639 AUD
25 LAK0.001599 AUD
50 LAK0.003197 AUD
100 LAK0.01 AUD
500 LAK0.03 AUD
1,000 LAK0.06 AUD
5,000 LAK0.32 AUD
10,000 LAK0.64 AUD

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-271 AUD = 6.0E-5 LAK--
2026-10-271 AUD = 6.0E-5 LAK+0%
2026-10-281 AUD = 6.0E-5 LAK+0%