Tỷ giá Đô la Australia sang Ariary Malagasy hôm nay

Tỷ giá Đô la Australia sang Ariary Malagasy hiển thị giá trị hiện tại của Đô la Australia được định giá bằng Ariary Malagasy. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại AUD sang MGA

Cập nhật
Đô la Australia 1 AUD = Ariary Malagasy 3,143.36 MGA
+0.07% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức cao nhất
Thấp nhất Ar3,141.25 Hiện tại Ar3,143.36 Cao nhất Ar3,143.36
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Đô la Australia sang Ariary Malagasy

Theo dõi xu hướng tỷ giá AUD sang MGA trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá AUD/MGA

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 AUD sang MGA.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
3,143.36 MGA
2026-11-09
24 giờ qua
+2.108372 MGA
+0.07%
7 ngày qua
-70.533102 MGA
-2.19%
30 ngày qua
+23.757828 MGA
+0.76%
1 năm qua
+23.757828 MGA
+0.76%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
22/100
Biên độ thấp
Thấp nhất
3,119.6
Hôm nay
3,143.36
Cao nhất
3,228.94
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+3.03%
Tháng 10
-2.19%
Tháng 11
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá AUD/MGA trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 AUD sang MGA.

17 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 3,166.12 MGA
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 3,166.12 MGA
Vị trí: 50/100
Biên độ hàng năm
3,119.6 – 3,228.94 MGA
Năm ổn định +0.76%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 AUD3143.3581 MGA
5 AUD15716.7905 MGA
10 AUD31433.5811 MGA
25 AUD78583.9527 MGA
50 AUD157167.9055 MGA
100 AUD314335.81 MGA
500 AUD1571679.05 MGA
1,000 AUD3143358.11 MGA
5,000 AUD15716790.55 MGA
10,000 AUD31433581.1 MGA

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (MGA → AUD)

Số tiềnTỷ giá
1 MGA0.000318 AUD
5 MGA0.001591 AUD
10 MGA0.003181 AUD
25 MGA0.007953 AUD
50 MGA0.015907 AUD
100 MGA0.03 AUD
500 MGA0.16 AUD
1,000 MGA0.32 AUD
5,000 MGA1.59 AUD
10,000 MGA3.18 AUD

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-311 AUD = 0.00031 MGA+0%
2026-11-011 AUD = 0.00031 MGA+0%
2026-11-021 AUD = 0.00031 MGA+0%
2026-11-031 AUD = 0.00031 MGA+0%
2026-11-041 AUD = 0.00031 MGA+0%
2026-11-051 AUD = 0.00031 MGA+0%
2026-11-061 AUD = 0.00031 MGA+0%
2026-11-071 AUD = 0.00031 MGA+0%
2026-11-081 AUD = 0.00032 MGA+3.23%
2026-11-091 AUD = 0.00032 MGA+0%