Tỷ giá Đô la Australia sang Dinar Serbia hôm nay

Tỷ giá Đô la Australia sang Dinar Serbia hiển thị giá trị hiện tại của Đô la Australia được định giá bằng Dinar Serbia. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại AUD sang RSD

Cập nhật
Đô la Australia 1 AUD = Dinar Serbia 72.16967661 RSD
-0.87% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất Дин.72.16967661 Hiện tại Дин.72.16967661 Cao nhất Дин.72.80279605
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Đô la Australia sang Dinar Serbia

Theo dõi xu hướng tỷ giá AUD sang RSD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá AUD/RSD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 AUD sang RSD.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
72.16967661 RSD
2026-11-08
24 giờ qua
-0.633119 RSD
-0.87%
7 ngày qua
-1.918156 RSD
-2.59%
30 ngày qua
-0.924478 RSD
-1.26%
1 năm qua
-0.924478 RSD
-1.26%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
0/100
Biên độ thấp
Thấp nhất
72.16967661
Hôm nay
72.16967661
Cao nhất
74.32541459
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+1.36%
Tháng 10
-2.59%
Tháng 11
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá AUD/RSD trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 AUD sang RSD.

16 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 73.39008942 RSD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 73.39008942 RSD
Vị trí: 50/100
Biên độ hàng năm
72.16967661 – 74.32541459 RSD
Năm ổn định -1.26%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 AUD72.1697 RSD
5 AUD360.8484 RSD
10 AUD721.6968 RSD
25 AUD1804.2419 RSD
50 AUD3608.4838 RSD
100 AUD7216.97 RSD
500 AUD36084.84 RSD
1,000 AUD72169.68 RSD
5,000 AUD360848.38 RSD
10,000 AUD721696.77 RSD

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (RSD → AUD)

Số tiềnTỷ giá
1 RSD0.013856 AUD
5 RSD0.069281 AUD
10 RSD0.138562 AUD
25 RSD0.346406 AUD
50 RSD0.692812 AUD
100 RSD1.39 AUD
500 RSD6.93 AUD
1,000 RSD13.86 AUD
5,000 RSD69.28 AUD
10,000 RSD138.56 AUD

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-301 AUD = 0.01345 RSD-0.37%
2026-10-311 AUD = 0.01349 RSD+0.3%
2026-11-011 AUD = 0.0135 RSD+0.07%
2026-11-021 AUD = 0.0135 RSD+0%
2026-11-031 AUD = 0.01352 RSD+0.15%
2026-11-041 AUD = 0.01361 RSD+0.67%
2026-11-051 AUD = 0.01364 RSD+0.22%
2026-11-061 AUD = 0.01365 RSD+0.07%
2026-11-071 AUD = 0.01374 RSD+0.66%
2026-11-081 AUD = 0.01386 RSD+0.87%