Tỷ giá Đô la Australia sang Peso Uruguay hôm nay

Tỷ giá Đô la Australia sang Peso Uruguay hiển thị giá trị hiện tại của Đô la Australia được định giá bằng Peso Uruguay. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại AUD sang UYU

Cập nhật
Đô la Australia 1 AUD = Peso Uruguay 28.3167766 UYU
+0.22% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức cao nhất
Thấp nhất $U28.25443922 Hiện tại $U28.3167766 Cao nhất $U28.3167766
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Đô la Australia sang Peso Uruguay

Theo dõi xu hướng tỷ giá AUD sang UYU trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá AUD/UYU

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 AUD sang UYU.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
28.3167766 UYU
2026-11-03
24 giờ qua
+0.062337 UYU
+0.22%
7 ngày qua
+0.127642 UYU
+0.45%
30 ngày qua
+0.368903 UYU
+1.32%
1 năm qua
+0.368903 UYU
+1.32%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
100/100
Biên độ cao
Thấp nhất
27.94787353
Hôm nay
28.3167766
Cao nhất
28.3167766
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+1.10%
Tháng 10
+0.22%
Tháng 11
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá AUD/UYU trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 AUD sang UYU.

11 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 28.07036494 UYU
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 28.07036494 UYU
Vị trí: 50/100
Biên độ hàng năm
27.94787353 – 28.3167766 UYU
Năm ổn định +1.32%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 AUD28.3168 UYU
5 AUD141.5839 UYU
10 AUD283.1678 UYU
25 AUD707.9194 UYU
50 AUD1415.8388 UYU
100 AUD2831.68 UYU
500 AUD14158.39 UYU
1,000 AUD28316.78 UYU
5,000 AUD141583.88 UYU
10,000 AUD283167.77 UYU

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (UYU → AUD)

Số tiềnTỷ giá
1 UYU0.035315 AUD
5 UYU0.176574 AUD
10 UYU0.353148 AUD
25 UYU0.882869 AUD
50 UYU1.765738 AUD
100 UYU3.53 AUD
500 UYU17.66 AUD
1,000 UYU35.31 AUD
5,000 UYU176.57 AUD
10,000 UYU353.15 AUD

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-271 AUD = 0.03547 UYU--
2026-10-271 AUD = 0.03547 UYU+0%
2026-10-281 AUD = 0.03553 UYU+0.17%
2026-10-291 AUD = 0.03544 UYU-0.25%
2026-10-301 AUD = 0.03534 UYU-0.28%
2026-10-311 AUD = 0.03541 UYU+0.2%
2026-11-011 AUD = 0.03539 UYU-0.06%
2026-11-021 AUD = 0.03539 UYU+0%
2026-11-031 AUD = 0.03531 UYU-0.23%