Tỷ giá Florin Aruba sang Krona Thụy Điển hôm nay
Tỷ giá Florin Aruba sang Krona Thụy Điển hiển thị giá trị hiện tại của Florin Aruba được định giá bằng Krona Thụy Điển. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.
Tỷ giá hiện tại AWG sang SEK
Biểu đồ tỷ giá Florin Aruba sang Krona Thụy Điển
Theo dõi xu hướng tỷ giá AWG sang SEK trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
Cặp tiền tệ phổ biến
Tổng quan tỷ giá AWG/SEK
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 AWG sang SEK.
5.48747039 Hôm nay
5.48747039 Cao nhất
5.58132458
Lịch sử tỷ giá AWG/SEK trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 AWG sang SEK.
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.
Quy đổi các mệnh giá phổ biến
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 AWG | 5.4875 SEK |
| 5 AWG | 27.4374 SEK |
| 10 AWG | 54.8747 SEK |
| 25 AWG | 137.1868 SEK |
| 50 AWG | 274.3735 SEK |
| 100 AWG | 548.75 SEK |
| 500 AWG | 2743.74 SEK |
| 1,000 AWG | 5487.47 SEK |
| 5,000 AWG | 27437.35 SEK |
| 10,000 AWG | 54874.7 SEK |
Quy đổi các mệnh giá phổ biến (SEK → AWG)
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 SEK | 0.182233 AWG |
| 5 SEK | 0.911167 AWG |
| 10 SEK | 1.822333 AWG |
| 25 SEK | 4.555833 AWG |
| 50 SEK | 9.111666 AWG |
| 100 SEK | 18.22 AWG |
| 500 SEK | 91.12 AWG |
| 1,000 SEK | 182.23 AWG |
| 5,000 SEK | 911.17 AWG |
| 10,000 SEK | 1822.33 AWG |
Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Biến động |
|---|---|---|
| 2026-10-27 | 1 AWG = 0.18024 SEK | -- |
| 2026-10-27 | 1 AWG = 0.18024 SEK | +0% |
| 2026-10-28 | 1 AWG = 0.17985 SEK | -0.22% |
| 2026-10-29 | 1 AWG = 0.1799 SEK | +0.03% |
| 2026-10-30 | 1 AWG = 0.18046 SEK | +0.31% |
| 2026-10-31 | 1 AWG = 0.18142 SEK | +0.53% |
| 2026-11-01 | 1 AWG = 0.18214 SEK | +0.4% |
| 2026-11-02 | 1 AWG = 0.18215 SEK | +0.01% |
| 2026-11-03 | 1 AWG = 0.18223 SEK | +0.04% |