Tỷ giá Florin Aruba sang Krona Thụy Điển hôm nay

Tỷ giá Florin Aruba sang Krona Thụy Điển hiển thị giá trị hiện tại của Florin Aruba được định giá bằng Krona Thụy Điển. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại AWG sang SEK

Cập nhật
Florin Aruba 1 AWG = Krona Thụy Điển 5.48747039 SEK
-0.05% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất kr5.48747039 Hiện tại kr5.48747039 Cao nhất kr5.49002458
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Florin Aruba sang Krona Thụy Điển

Theo dõi xu hướng tỷ giá AWG sang SEK trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá AWG/SEK

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 AWG sang SEK.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
5.48747039 SEK
2026-11-03
24 giờ qua
-0.002554 SEK
-0.05%
7 ngày qua
-0.060636 SEK
-1.09%
30 ngày qua
-0.093854 SEK
-1.68%
1 năm qua
-0.093854 SEK
-1.68%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
0/100
Biên độ thấp
Thấp nhất
5.48747039
Hôm nay
5.48747039
Cao nhất
5.58132458
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-1.63%
Tháng 10
-0.05%
Tháng 11
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá AWG/SEK trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 AWG sang SEK.

11 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 5.55772203 SEK
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 5.55772203 SEK
Vị trí: 50/100
Biên độ hàng năm
5.48747039 – 5.58132458 SEK
Năm ổn định -1.68%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 AWG5.4875 SEK
5 AWG27.4374 SEK
10 AWG54.8747 SEK
25 AWG137.1868 SEK
50 AWG274.3735 SEK
100 AWG548.75 SEK
500 AWG2743.74 SEK
1,000 AWG5487.47 SEK
5,000 AWG27437.35 SEK
10,000 AWG54874.7 SEK

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (SEK → AWG)

Số tiềnTỷ giá
1 SEK0.182233 AWG
5 SEK0.911167 AWG
10 SEK1.822333 AWG
25 SEK4.555833 AWG
50 SEK9.111666 AWG
100 SEK18.22 AWG
500 SEK91.12 AWG
1,000 SEK182.23 AWG
5,000 SEK911.17 AWG
10,000 SEK1822.33 AWG

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-271 AWG = 0.18024 SEK--
2026-10-271 AWG = 0.18024 SEK+0%
2026-10-281 AWG = 0.17985 SEK-0.22%
2026-10-291 AWG = 0.1799 SEK+0.03%
2026-10-301 AWG = 0.18046 SEK+0.31%
2026-10-311 AWG = 0.18142 SEK+0.53%
2026-11-011 AWG = 0.18214 SEK+0.4%
2026-11-021 AWG = 0.18215 SEK+0.01%
2026-11-031 AWG = 0.18223 SEK+0.04%