Tỷ giá Krona Thụy Điển sang Florin Aruba hôm nay
Tỷ giá Krona Thụy Điển sang Florin Aruba hiển thị giá trị hiện tại của Krona Thụy Điển được định giá bằng Florin Aruba. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.
Tỷ giá hiện tại SEK sang AWG
Biểu đồ tỷ giá Krona Thụy Điển sang Florin Aruba
Theo dõi xu hướng tỷ giá SEK sang AWG trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
Cặp tiền tệ phổ biến
Tổng quan tỷ giá SEK/AWG
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 SEK sang AWG.
0.17916894 Hôm nay
0.18223333 Cao nhất
0.18223333
Lịch sử tỷ giá SEK/AWG trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 SEK sang AWG.
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.
Quy đổi các mệnh giá phổ biến
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 SEK | 0.1822 AWG |
| 5 SEK | 0.9112 AWG |
| 10 SEK | 1.8223 AWG |
| 25 SEK | 4.5558 AWG |
| 50 SEK | 9.1117 AWG |
| 100 SEK | 18.22 AWG |
| 500 SEK | 91.12 AWG |
| 1,000 SEK | 182.23 AWG |
| 5,000 SEK | 911.17 AWG |
| 10,000 SEK | 1822.33 AWG |
Quy đổi các mệnh giá phổ biến (AWG → SEK)
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 AWG | 5.48747 SEK |
| 5 AWG | 27.437352 SEK |
| 10 AWG | 54.874704 SEK |
| 25 AWG | 137.18676 SEK |
| 50 AWG | 274.37352 SEK |
| 100 AWG | 548.75 SEK |
| 500 AWG | 2743.74 SEK |
| 1,000 AWG | 5487.47 SEK |
| 5,000 AWG | 27437.35 SEK |
| 10,000 AWG | 54874.7 SEK |
Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Biến động |
|---|---|---|
| 2026-10-27 | 1 SEK = 5.54811 AWG | -- |
| 2026-10-27 | 1 SEK = 5.54811 AWG | +0% |
| 2026-10-28 | 1 SEK = 5.56023 AWG | +0.22% |
| 2026-10-29 | 1 SEK = 5.55876 AWG | -0.03% |
| 2026-10-30 | 1 SEK = 5.54143 AWG | -0.31% |
| 2026-10-31 | 1 SEK = 5.51201 AWG | -0.53% |
| 2026-11-01 | 1 SEK = 5.49013 AWG | -0.4% |
| 2026-11-02 | 1 SEK = 5.49002 AWG | +-0% |
| 2026-11-03 | 1 SEK = 5.48747 AWG | -0.05% |