Tỷ giá Krona Thụy Điển sang Florin Aruba hôm nay

Tỷ giá Krona Thụy Điển sang Florin Aruba hiển thị giá trị hiện tại của Krona Thụy Điển được định giá bằng Florin Aruba. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại SEK sang AWG

Cập nhật
Krona Thụy Điển 1 SEK = Florin Aruba 0.18223333 AWG
+0.05% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức cao nhất
Thấp nhất ƒ0.18214855 Hiện tại ƒ0.18223333 Cao nhất ƒ0.18223333
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Krona Thụy Điển sang Florin Aruba

Theo dõi xu hướng tỷ giá SEK sang AWG trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá SEK/AWG

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 SEK sang AWG.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.18223333 AWG
2026-11-03
24 giờ qua
+0.000085 AWG
+0.05%
7 ngày qua
+0.001992 AWG
+1.10%
30 ngày qua
+0.003064 AWG
+1.71%
1 năm qua
+0.003064 AWG
+1.71%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
100/100
Biên độ cao
Thấp nhất
0.17916894
Hôm nay
0.18223333
Cao nhất
0.18223333
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+1.66%
Tháng 10
+0.05%
Tháng 11
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá SEK/AWG trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 SEK sang AWG.

11 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 0.17993635 AWG
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.17993635 AWG
Vị trí: 50/100
Biên độ hàng năm
0.17916894 – 0.18223333 AWG
Năm ổn định +1.71%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 SEK0.1822 AWG
5 SEK0.9112 AWG
10 SEK1.8223 AWG
25 SEK4.5558 AWG
50 SEK9.1117 AWG
100 SEK18.22 AWG
500 SEK91.12 AWG
1,000 SEK182.23 AWG
5,000 SEK911.17 AWG
10,000 SEK1822.33 AWG

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (AWG → SEK)

Số tiềnTỷ giá
1 AWG5.48747 SEK
5 AWG27.437352 SEK
10 AWG54.874704 SEK
25 AWG137.18676 SEK
50 AWG274.37352 SEK
100 AWG548.75 SEK
500 AWG2743.74 SEK
1,000 AWG5487.47 SEK
5,000 AWG27437.35 SEK
10,000 AWG54874.7 SEK

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-271 SEK = 5.54811 AWG--
2026-10-271 SEK = 5.54811 AWG+0%
2026-10-281 SEK = 5.56023 AWG+0.22%
2026-10-291 SEK = 5.55876 AWG-0.03%
2026-10-301 SEK = 5.54143 AWG-0.31%
2026-10-311 SEK = 5.51201 AWG-0.53%
2026-11-011 SEK = 5.49013 AWG-0.4%
2026-11-021 SEK = 5.49002 AWG+-0%
2026-11-031 SEK = 5.48747 AWG-0.05%