Tỷ giá Manat Azerbaijan sang Đô la Barbados hôm nay

Tỷ giá Manat Azerbaijan sang Đô la Barbados hiển thị giá trị hiện tại của Manat Azerbaijan được định giá bằng Đô la Barbados. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại AZN sang BBD

Cập nhật
Manat Azerbaijan 1 AZN = Đô la Barbados 1.17594072 BBD
· 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất $1.17594072 Hiện tại $1.17594072 Cao nhất $1.17598982
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Manat Azerbaijan sang Đô la Barbados

Theo dõi xu hướng tỷ giá AZN sang BBD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá AZN/BBD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 AZN sang BBD.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
1.17594072 BBD
2026-11-09
24 giờ qua
-0.000049 BBD
7 ngày qua
-0.000869 BBD
-0.07%
30 ngày qua
-0.00053 BBD
-0.05%
1 năm qua
-0.00053 BBD
-0.05%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
52/100
Biên độ trung bình
Thấp nhất
1.14879468
Hôm nay
1.17594072
Cao nhất
1.20119858
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+
Tháng 12
+
Tháng 1
-0.03%
Tháng 2
+0.09%
Tháng 3
+1.74%
Tháng 4
-1.10%
Tháng 5
+
Tháng 6
+
Tháng 7
-0.60%
Tháng 8
Tháng 9
+0.03%
Tháng 10
-0.07%
Tháng 11
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá AZN/BBD trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 AZN sang BBD.

936 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 1.17730985 BBD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình 1.17639758 BBD
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
1.17413405 – 1.19950456 BBD
Năm ổn định -0.66%
2025
Tỷ giá trung bình 1.17649244 BBD
Vị trí: 10/100
Biên độ hàng năm
1.17328736 – 1.18803491 BBD
Năm ổn định +
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 1.17730985 BBD
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
1.14879468 – 1.20119858 BBD
Năm ổn định -0.05%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 AZN1.1759 BBD
5 AZN5.8797 BBD
10 AZN11.7594 BBD
25 AZN29.3985 BBD
50 AZN58.797 BBD
100 AZN117.59 BBD
500 AZN587.97 BBD
1,000 AZN1175.94 BBD
5,000 AZN5879.7 BBD
10,000 AZN11759.41 BBD

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (BBD → AZN)

Số tiềnTỷ giá
1 BBD0.850383 AZN
5 BBD4.251915 AZN
10 BBD8.50383 AZN
25 BBD21.259575 AZN
50 BBD42.51915 AZN
100 BBD85.04 AZN
500 BBD425.19 AZN
1,000 BBD850.38 AZN
5,000 BBD4251.92 AZN
10,000 BBD8503.83 AZN

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-311 AZN = 0.84972 BBD+0.02%
2026-11-011 AZN = 0.84976 BBD+0%
2026-11-021 AZN = 0.84976 BBD+0%
2026-11-031 AZN = 0.85128 BBD+0.18%
2026-11-041 AZN = 0.85002 BBD-0.15%
2026-11-051 AZN = 0.85042 BBD+0.05%
2026-11-061 AZN = 0.85058 BBD+0.02%
2026-11-071 AZN = 0.85056 BBD+-0%
2026-11-081 AZN = 0.85035 BBD-0.02%
2026-11-091 AZN = 0.85038 BBD+0%