Tỷ giá Đô la Barbados sang Manat Azerbaijan hôm nay

Tỷ giá Đô la Barbados sang Manat Azerbaijan hiển thị giá trị hiện tại của Đô la Barbados được định giá bằng Manat Azerbaijan. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại BBD sang AZN

Cập nhật
Đô la Barbados 1 BBD = Manat Azerbaijan 0.8503475 AZN
-0.02% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất ₼0.8503475 Hiện tại ₼0.8503475 Cao nhất ₼0.8505565
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Đô la Barbados sang Manat Azerbaijan

Theo dõi xu hướng tỷ giá BBD sang AZN trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá BBD/AZN

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 BBD sang AZN.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.8503475 AZN
2026-11-08
24 giờ qua
-0.000209 AZN
-0.02%
7 ngày qua
+0.000587 AZN
+0.07%
30 ngày qua
+0.000348 AZN
+0.04%
1 năm qua
-0.000105 AZN
-0.01%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
47/100
Biên độ trung bình
Thấp nhất
0.83250182
Hôm nay
0.8503475
Cao nhất
0.87047757
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
Tháng 12
Tháng 1
+0.03%
Tháng 2
-0.09%
Tháng 3
-1.71%
Tháng 4
+1.12%
Tháng 5
Tháng 6
Tháng 7
+0.60%
Tháng 8
+
Tháng 9
-0.03%
Tháng 10
+0.07%
Tháng 11
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá BBD/AZN trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 BBD sang AZN.

935 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2024 · 0.85005464 AZN
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình 0.85005464 AZN
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.83367753 – 0.85169151 AZN
Năm ổn định +0.66%
2025
Tỷ giá trung bình 0.84998478 AZN
Vị trí: 89/100
Biên độ hàng năm
0.84172611 – 0.85230612 AZN
Năm ổn định
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.84940036 AZN
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.83250182 – 0.87047757 AZN
Năm ổn định +0.04%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 BBD0.8503 AZN
5 BBD4.2517 AZN
10 BBD8.5035 AZN
25 BBD21.2587 AZN
50 BBD42.5174 AZN
100 BBD85.03 AZN
500 BBD425.17 AZN
1,000 BBD850.35 AZN
5,000 BBD4251.74 AZN
10,000 BBD8503.48 AZN

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (AZN → BBD)

Số tiềnTỷ giá
1 AZN1.17599 BBD
5 AZN5.879949 BBD
10 AZN11.759898 BBD
25 AZN29.399745 BBD
50 AZN58.799491 BBD
100 AZN117.6 BBD
500 AZN587.99 BBD
1,000 AZN1175.99 BBD
5,000 AZN5879.95 BBD
10,000 AZN11759.9 BBD

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-301 BBD = 1.1771 AZN+0.02%
2026-10-311 BBD = 1.17686 AZN-0.02%
2026-11-011 BBD = 1.1768 AZN-0.01%
2026-11-021 BBD = 1.17681 AZN+0%
2026-11-031 BBD = 1.17471 AZN-0.18%
2026-11-041 BBD = 1.17644 AZN+0.15%
2026-11-051 BBD = 1.17589 AZN-0.05%
2026-11-061 BBD = 1.17567 AZN-0.02%
2026-11-071 BBD = 1.1757 AZN+0%
2026-11-081 BBD = 1.17599 AZN+0.02%