Tỷ giá Manat Azerbaijan sang Đô la Bahamas hôm nay

Tỷ giá Manat Azerbaijan sang Đô la Bahamas hiển thị giá trị hiện tại của Manat Azerbaijan được định giá bằng Đô la Bahamas. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại AZN sang BSD

Cập nhật
Manat Azerbaijan 1 AZN = Đô la Bahamas 0.58799491 BSD
+0.02% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức cao nhất
Thấp nhất $0.58785042 Hiện tại $0.58799491 Cao nhất $0.58799491
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Manat Azerbaijan sang Đô la Bahamas

Theo dõi xu hướng tỷ giá AZN sang BSD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá AZN/BSD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 AZN sang BSD.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.58799491 BSD
2026-11-08
24 giờ qua
+0.000144 BSD
+0.02%
7 ngày qua
-0.000406 BSD
-0.07%
30 ngày qua
-0.00024 BSD
-0.04%
1 năm qua
+0.000073 BSD
+0.01%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
68/100
Biên độ cao
Thấp nhất
0.57037701
Hôm nay
0.58799491
Cao nhất
0.59637548
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+
Tháng 12
+
Tháng 1
-0.03%
Tháng 2
+0.09%
Tháng 3
+1.02%
Tháng 4
-0.41%
Tháng 5
+
Tháng 6
+
Tháng 7
-0.60%
Tháng 8
Tháng 9
+0.03%
Tháng 10
-0.07%
Tháng 11
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá AZN/BSD trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 AZN sang BSD.

935 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2025 · 0.58818417 BSD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình 0.58813729 BSD
Vị trí: 29/100
Biên độ hàng năm
0.58651353 – 0.59410548 BSD
Năm ổn định +0.29%
2025
Tỷ giá trung bình 0.58818417 BSD
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.58543527 – 0.58838009 BSD
Năm ổn định +
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.58811852 BSD
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.57037701 – 0.59637548 BSD
Năm ổn định -0.04%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 AZN0.588 BSD
5 AZN2.94 BSD
10 AZN5.8799 BSD
25 AZN14.6999 BSD
50 AZN29.3997 BSD
100 AZN58.8 BSD
500 AZN294 BSD
1,000 AZN587.99 BSD
5,000 AZN2939.97 BSD
10,000 AZN5879.95 BSD

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (BSD → AZN)

Số tiềnTỷ giá
1 BSD1.700695 AZN
5 BSD8.503475 AZN
10 BSD17.00695 AZN
25 BSD42.517375 AZN
50 BSD85.03475 AZN
100 BSD170.07 AZN
500 BSD850.35 AZN
1,000 BSD1700.7 AZN
5,000 BSD8503.48 AZN
10,000 BSD17006.95 AZN

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-301 AZN = 1.69909 BSD-0.02%
2026-10-311 AZN = 1.69943 BSD+0.02%
2026-11-011 AZN = 1.69952 BSD+0.01%
2026-11-021 AZN = 1.69951 BSD+-0%
2026-11-031 AZN = 1.70255 BSD+0.18%
2026-11-041 AZN = 1.70005 BSD-0.15%
2026-11-051 AZN = 1.70084 BSD+0.05%
2026-11-061 AZN = 1.70116 BSD+0.02%
2026-11-071 AZN = 1.70111 BSD+-0%
2026-11-081 AZN = 1.7007 BSD-0.02%