Tỷ giá Đô la Bahamas sang Manat Azerbaijan hôm nay

Tỷ giá Đô la Bahamas sang Manat Azerbaijan hiển thị giá trị hiện tại của Đô la Bahamas được định giá bằng Manat Azerbaijan. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại BSD sang AZN

Cập nhật
Đô la Bahamas 1 BSD = Manat Azerbaijan 1.699431 AZN
+0.02% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức cao nhất
Thấp nhất ₼1.699093 Hiện tại ₼1.699431 Cao nhất ₼1.699431
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Đô la Bahamas sang Manat Azerbaijan

Theo dõi xu hướng tỷ giá BSD sang AZN trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá BSD/AZN

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 BSD sang AZN.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
1.699431 AZN
2026-10-31
24 giờ qua
+0.000338 AZN
+0.02%
7 ngày qua
-0.001183 AZN
-0.07%
30 ngày qua
-0.000601 AZN
-0.04%
1 năm qua
-0.000569 AZN
-0.03%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
30/100
Biên độ thấp
Thấp nhất
1.67679595
Hôm nay
1.699431
Cao nhất
1.75322634
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+0.10%
Tháng 11
Tháng 12
Tháng 1
+0.03%
Tháng 2
-0.09%
Tháng 3
-1.01%
Tháng 4
+0.41%
Tháng 5
Tháng 6
Tháng 7
+0.60%
Tháng 8
+
Tháng 9
-0.04%
Tháng 10
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá BSD/AZN trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 BSD sang AZN.

927 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 1.70033918 AZN
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình 1.70028418 AZN
Vị trí: 71/100
Biên độ hàng năm
1.68320278 – 1.7049905 AZN
Năm ổn định -0.29%
2025
Tỷ giá trung bình 1.70014803 AZN
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
1.69958164 – 1.70813077 AZN
Năm ổn định
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 1.70033918 AZN
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
1.67679595 – 1.75322634 AZN
Năm ổn định -0.03%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 BSD1.6994 AZN
5 BSD8.4972 AZN
10 BSD16.9943 AZN
25 BSD42.4858 AZN
50 BSD84.9716 AZN
100 BSD169.94 AZN
500 BSD849.72 AZN
1,000 BSD1699.43 AZN
5,000 BSD8497.16 AZN
10,000 BSD16994.31 AZN

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (AZN → BSD)

Số tiềnTỷ giá
1 AZN0.588432 BSD
5 AZN2.942161 BSD
10 AZN5.884322 BSD
25 AZN14.710806 BSD
50 AZN29.421612 BSD
100 AZN58.84 BSD
500 AZN294.22 BSD
1,000 AZN588.43 BSD
5,000 AZN2942.16 BSD
10,000 AZN5884.32 BSD

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-271 BSD = 0.58802 AZN--
2026-10-271 BSD = 0.58802 AZN+0%
2026-10-281 BSD = 0.58786 AZN-0.03%
2026-10-291 BSD = 0.58844 AZN+0.1%
2026-10-301 BSD = 0.58855 AZN+0.02%
2026-10-311 BSD = 0.58843 AZN-0.02%