Tỷ giá Đô la Bahamas sang Manat Azerbaijan hôm nay
Tỷ giá Đô la Bahamas sang Manat Azerbaijan hiển thị giá trị hiện tại của Đô la Bahamas được định giá bằng Manat Azerbaijan. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.
Tỷ giá hiện tại BSD sang AZN
Biểu đồ tỷ giá Đô la Bahamas sang Manat Azerbaijan
Theo dõi xu hướng tỷ giá BSD sang AZN trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
Cặp tiền tệ phổ biến
Tổng quan tỷ giá BSD/AZN
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 BSD sang AZN.
1.67679595 Hôm nay
1.699431 Cao nhất
1.75322634
Lịch sử tỷ giá BSD/AZN trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 BSD sang AZN.
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.
Quy đổi các mệnh giá phổ biến
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 BSD | 1.6994 AZN |
| 5 BSD | 8.4972 AZN |
| 10 BSD | 16.9943 AZN |
| 25 BSD | 42.4858 AZN |
| 50 BSD | 84.9716 AZN |
| 100 BSD | 169.94 AZN |
| 500 BSD | 849.72 AZN |
| 1,000 BSD | 1699.43 AZN |
| 5,000 BSD | 8497.16 AZN |
| 10,000 BSD | 16994.31 AZN |
Quy đổi các mệnh giá phổ biến (AZN → BSD)
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 AZN | 0.588432 BSD |
| 5 AZN | 2.942161 BSD |
| 10 AZN | 5.884322 BSD |
| 25 AZN | 14.710806 BSD |
| 50 AZN | 29.421612 BSD |
| 100 AZN | 58.84 BSD |
| 500 AZN | 294.22 BSD |
| 1,000 AZN | 588.43 BSD |
| 5,000 AZN | 2942.16 BSD |
| 10,000 AZN | 5884.32 BSD |
Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Biến động |
|---|---|---|
| 2026-10-27 | 1 BSD = 0.58802 AZN | -- |
| 2026-10-27 | 1 BSD = 0.58802 AZN | +0% |
| 2026-10-28 | 1 BSD = 0.58786 AZN | -0.03% |
| 2026-10-29 | 1 BSD = 0.58844 AZN | +0.1% |
| 2026-10-30 | 1 BSD = 0.58855 AZN | +0.02% |
| 2026-10-31 | 1 BSD = 0.58843 AZN | -0.02% |