Tỷ giá Manat Azerbaijan sang Franc Guinea hôm nay

Tỷ giá Manat Azerbaijan sang Franc Guinea hiển thị giá trị hiện tại của Manat Azerbaijan được định giá bằng Franc Guinea. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại AZN sang GNF

Cập nhật
Manat Azerbaijan 1 AZN = Franc Guinea 5,193.88 GNF
+0.24% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất FG5,193.88 Hiện tại FG5,193.88 Cao nhất FG5,193.88
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Manat Azerbaijan sang Franc Guinea

Theo dõi xu hướng tỷ giá AZN sang GNF trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá AZN/GNF

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 AZN sang GNF.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
5,193.88 GNF
2026-10-28
24 giờ qua
+12.427567 GNF
+0.24%
7 ngày qua
+12.427567 GNF
+0.24%
30 ngày qua
+17.289195 GNF
+0.33%
1 năm qua
+88.221472 GNF
+1.73%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
84/100
Biên độ cao
Thấp nhất
5,005.85
Hôm nay
5,193.88
Cao nhất
5,229.61
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+0.07%
Tháng 11
+0.71%
Tháng 12
-0.02%
Tháng 1
+0.21%
Tháng 2
+0.04%
Tháng 3
+0.99%
Tháng 4
-0.41%
Tháng 5
Tháng 6
-0.03%
Tháng 7
-0.05%
Tháng 8
Tháng 9
+0.30%
Tháng 10
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá AZN/GNF trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 AZN sang GNF.

924 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 5,162.54 GNF
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình 5,065.21 GNF
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
4,986.74 – 5,116.1 GNF
Năm ổn định +0.84%
2025
Tỷ giá trung bình 5,100.61 GNF
Vị trí: 36/100
Biên độ hàng năm
5,062.33 – 5,151.6 GNF
Năm ổn định +1.28%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 5,162.54 GNF
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
5,005.85 – 5,229.61 GNF
Năm ổn định +0.86%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 AZN5193.8776 GNF
5 AZN25969.3881 GNF
10 AZN51938.7761 GNF
25 AZN129846.9403 GNF
50 AZN259693.8806 GNF
100 AZN519387.76 GNF
500 AZN2596938.81 GNF
1,000 AZN5193877.61 GNF
5,000 AZN25969388.06 GNF
10,000 AZN51938776.11 GNF

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (GNF → AZN)

Số tiềnTỷ giá
1 GNF0.000193 AZN
5 GNF0.000963 AZN
10 GNF0.001925 AZN
25 GNF0.004813 AZN
50 GNF0.009627 AZN
100 GNF0.02 AZN
500 GNF0.1 AZN
1,000 GNF0.19 AZN
5,000 GNF0.96 AZN
10,000 GNF1.93 AZN

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-271 AZN = 0.00019 GNF--
2026-10-271 AZN = 0.00019 GNF+0%
2026-10-281 AZN = 0.00019 GNF+0%