Tỷ giá Manat Azerbaijan sang Króna Iceland hôm nay

Tỷ giá Manat Azerbaijan sang Króna Iceland hiển thị giá trị hiện tại của Manat Azerbaijan được định giá bằng Króna Iceland. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại AZN sang ISK

Cập nhật
Manat Azerbaijan 1 AZN = Króna Iceland 71.84784428 ISK
Không đổi
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất kr71.84784428 Hiện tại kr71.84784428 Cao nhất kr71.84784428
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Manat Azerbaijan sang Króna Iceland

Theo dõi xu hướng tỷ giá AZN sang ISK trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá AZN/ISK

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 AZN sang ISK.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
71.84784428 ISK
2026-10-12
24 giờ qua
0.000000 ISK
0.00%
7 ngày qua
0.000000 ISK
0.00%
30 ngày qua
0.000000 ISK
0.00%
1 năm qua
0.000000 ISK
0.00%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
50/100
Biên độ trung bình
Thấp nhất
71.84784428
Hôm nay
71.84784428
Cao nhất
71.84784428
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
Tháng 10
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá AZN/ISK trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 AZN sang ISK.

3 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 71.84784428 ISK
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 71.84784428 ISK
Vị trí: 50/100
Biên độ hàng năm
71.84784428 – 71.84784428 ISK
Năm ổn định

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 AZN71.8478 ISK
5 AZN359.2392 ISK
10 AZN718.4784 ISK
25 AZN1796.1961 ISK
50 AZN3592.3922 ISK
100 AZN7184.78 ISK
500 AZN35923.92 ISK
1,000 AZN71847.84 ISK
5,000 AZN359239.22 ISK
10,000 AZN718478.44 ISK

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (ISK → AZN)

Số tiềnTỷ giá
1 ISK0.013918 AZN
5 ISK0.069592 AZN
10 ISK0.139183 AZN
25 ISK0.347958 AZN
50 ISK0.695915 AZN
100 ISK1.39 AZN
500 ISK6.96 AZN
1,000 ISK13.92 AZN
5,000 ISK69.59 AZN
10,000 ISK139.18 AZN

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-111 AZN = 0.01392 ISK+0%
2026-10-111 AZN = 0.01392 ISK+0%
2026-10-111 AZN = 0.01392 ISK+0%
2026-10-111 AZN = 0.01392 ISK+0%
2026-10-111 AZN = 0.01392 ISK+0%
2026-10-121 AZN = 0.01392 ISK+0%
2026-10-121 AZN = 0.01392 ISK+0%
2026-10-121 AZN = 0.01392 ISK+0%
2026-10-121 AZN = 0.01392 ISK+0%
2026-10-121 AZN = 0.01392 ISK+0%