Tỷ giá Krona Thụy Điển sang Manat Azerbaijan hôm nay
Tỷ giá Krona Thụy Điển sang Manat Azerbaijan hiển thị giá trị hiện tại của Krona Thụy Điển được định giá bằng Manat Azerbaijan. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.
Tỷ giá hiện tại SEK sang AZN
Biểu đồ tỷ giá Krona Thụy Điển sang Manat Azerbaijan
Theo dõi xu hướng tỷ giá SEK sang AZN trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
Cặp tiền tệ phổ biến
Tổng quan tỷ giá SEK/AZN
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 SEK sang AZN.
0.17007116 Hôm nay
0.17007116 Cao nhất
0.17007116
Lịch sử tỷ giá SEK/AZN trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 SEK sang AZN.
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.
Quy đổi các mệnh giá phổ biến
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 SEK | 0.1701 AZN |
| 5 SEK | 0.8504 AZN |
| 10 SEK | 1.7007 AZN |
| 25 SEK | 4.2518 AZN |
| 50 SEK | 8.5036 AZN |
| 100 SEK | 17.01 AZN |
| 500 SEK | 85.04 AZN |
| 1,000 SEK | 170.07 AZN |
| 5,000 SEK | 850.36 AZN |
| 10,000 SEK | 1700.71 AZN |
Quy đổi các mệnh giá phổ biến (AZN → SEK)
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 AZN | 5.879892 SEK |
| 5 AZN | 29.399458 SEK |
| 10 AZN | 58.798917 SEK |
| 25 AZN | 146.997292 SEK |
| 50 AZN | 293.994584 SEK |
| 100 AZN | 587.99 SEK |
| 500 AZN | 2939.95 SEK |
| 1,000 AZN | 5879.89 SEK |
| 5,000 AZN | 29399.46 SEK |
| 10,000 AZN | 58798.92 SEK |
Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Biến động |
|---|---|---|
| 2026-10-11 | 1 SEK = 5.87989 AZN | +0% |
| 2026-10-11 | 1 SEK = 5.87989 AZN | +0% |
| 2026-10-11 | 1 SEK = 5.87989 AZN | +0% |
| 2026-10-11 | 1 SEK = 5.87989 AZN | +0% |
| 2026-10-11 | 1 SEK = 5.87989 AZN | +0% |
| 2026-10-12 | 1 SEK = 5.87989 AZN | +0% |
| 2026-10-12 | 1 SEK = 5.87989 AZN | +0% |
| 2026-10-12 | 1 SEK = 5.87989 AZN | +0% |
| 2026-10-12 | 1 SEK = 5.87989 AZN | +0% |
| 2026-10-12 | 1 SEK = 5.87989 AZN | +0% |