Tỷ giá Krona Thụy Điển sang Manat Azerbaijan hôm nay

Tỷ giá Krona Thụy Điển sang Manat Azerbaijan hiển thị giá trị hiện tại của Krona Thụy Điển được định giá bằng Manat Azerbaijan. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại SEK sang AZN

Cập nhật
Krona Thụy Điển 1 SEK = Manat Azerbaijan 0.17007116 AZN
Không đổi
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất ₼0.17007116 Hiện tại ₼0.17007116 Cao nhất ₼0.17007116
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Krona Thụy Điển sang Manat Azerbaijan

Theo dõi xu hướng tỷ giá SEK sang AZN trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá SEK/AZN

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 SEK sang AZN.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.17007116 AZN
2026-10-12
24 giờ qua
0.000000 AZN
0.00%
7 ngày qua
0.000000 AZN
0.00%
30 ngày qua
0.000000 AZN
0.00%
1 năm qua
0.000000 AZN
0.00%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
50/100
Biên độ trung bình
Thấp nhất
0.17007116
Hôm nay
0.17007116
Cao nhất
0.17007116
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
Tháng 10
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá SEK/AZN trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 SEK sang AZN.

3 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 0.17007116 AZN
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.17007116 AZN
Vị trí: 50/100
Biên độ hàng năm
0.17007116 – 0.17007116 AZN
Năm ổn định

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 SEK0.1701 AZN
5 SEK0.8504 AZN
10 SEK1.7007 AZN
25 SEK4.2518 AZN
50 SEK8.5036 AZN
100 SEK17.01 AZN
500 SEK85.04 AZN
1,000 SEK170.07 AZN
5,000 SEK850.36 AZN
10,000 SEK1700.71 AZN

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (AZN → SEK)

Số tiềnTỷ giá
1 AZN5.879892 SEK
5 AZN29.399458 SEK
10 AZN58.798917 SEK
25 AZN146.997292 SEK
50 AZN293.994584 SEK
100 AZN587.99 SEK
500 AZN2939.95 SEK
1,000 AZN5879.89 SEK
5,000 AZN29399.46 SEK
10,000 AZN58798.92 SEK

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-111 SEK = 5.87989 AZN+0%
2026-10-111 SEK = 5.87989 AZN+0%
2026-10-111 SEK = 5.87989 AZN+0%
2026-10-111 SEK = 5.87989 AZN+0%
2026-10-111 SEK = 5.87989 AZN+0%
2026-10-121 SEK = 5.87989 AZN+0%
2026-10-121 SEK = 5.87989 AZN+0%
2026-10-121 SEK = 5.87989 AZN+0%
2026-10-121 SEK = 5.87989 AZN+0%
2026-10-121 SEK = 5.87989 AZN+0%