Tỷ giá Manat Azerbaijan sang Paʻanga Tonga hôm nay
Tỷ giá Manat Azerbaijan sang Paʻanga Tonga hiển thị giá trị hiện tại của Manat Azerbaijan được định giá bằng Paʻanga Tonga. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.
Tỷ giá hiện tại AZN sang TOP
Biểu đồ tỷ giá Manat Azerbaijan sang Paʻanga Tonga
Theo dõi xu hướng tỷ giá AZN sang TOP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
Cặp tiền tệ phổ biến
Tổng quan tỷ giá AZN/TOP
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 AZN sang TOP.
1.37315537 Hôm nay
1.40397726 Cao nhất
1.43315553
Lịch sử tỷ giá AZN/TOP trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 AZN sang TOP.
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.
Quy đổi các mệnh giá phổ biến
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 AZN | 1.404 TOP |
| 5 AZN | 7.0199 TOP |
| 10 AZN | 14.0398 TOP |
| 25 AZN | 35.0994 TOP |
| 50 AZN | 70.1989 TOP |
| 100 AZN | 140.4 TOP |
| 500 AZN | 701.99 TOP |
| 1,000 AZN | 1403.98 TOP |
| 5,000 AZN | 7019.89 TOP |
| 10,000 AZN | 14039.77 TOP |
Quy đổi các mệnh giá phổ biến (TOP → AZN)
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 TOP | 0.712262 AZN |
| 5 TOP | 3.561311 AZN |
| 10 TOP | 7.122622 AZN |
| 25 TOP | 17.806556 AZN |
| 50 TOP | 35.613112 AZN |
| 100 TOP | 71.23 AZN |
| 500 TOP | 356.13 AZN |
| 1,000 TOP | 712.26 AZN |
| 5,000 TOP | 3561.31 AZN |
| 10,000 TOP | 7122.62 AZN |
Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Biến động |
|---|---|---|
| 2026-10-11 | 1 AZN = 0.71226 TOP | +0% |
| 2026-10-11 | 1 AZN = 0.71226 TOP | +0% |
| 2026-10-11 | 1 AZN = 0.71226 TOP | +0% |
| 2026-10-11 | 1 AZN = 0.71226 TOP | +0% |
| 2026-10-11 | 1 AZN = 0.71226 TOP | +0% |
| 2026-10-12 | 1 AZN = 0.71226 TOP | +0% |
| 2026-10-12 | 1 AZN = 0.71226 TOP | +0% |
| 2026-10-12 | 1 AZN = 0.71226 TOP | +0% |
| 2026-10-12 | 1 AZN = 0.71226 TOP | +0% |
| 2026-10-12 | 1 AZN = 0.71226 TOP | +0% |