Tỷ giá Manat Azerbaijan sang Paʻanga Tonga hôm nay

Tỷ giá Manat Azerbaijan sang Paʻanga Tonga hiển thị giá trị hiện tại của Manat Azerbaijan được định giá bằng Paʻanga Tonga. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại AZN sang TOP

Cập nhật
Manat Azerbaijan 1 AZN = Paʻanga Tonga 1.40397726 TOP
Không đổi
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất T$1.40397726 Hiện tại T$1.40397726 Cao nhất T$1.40397726
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Manat Azerbaijan sang Paʻanga Tonga

Theo dõi xu hướng tỷ giá AZN sang TOP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá AZN/TOP

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 AZN sang TOP.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
1.40397726 TOP
2026-10-12
24 giờ qua
0.000000 TOP
0.00%
7 ngày qua
-0.009583 TOP
-0.68%
30 ngày qua
+0.011693 TOP
+0.84%
1 năm qua
-0.01248 TOP
-0.88%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
51/100
Biên độ trung bình
Thấp nhất
1.37315537
Hôm nay
1.40397726
Cao nhất
1.43315553
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+2.08%
Tháng 11
-0.07%
Tháng 12
-2.17%
Tháng 1
+0.14%
Tháng 2
+1.65%
Tháng 3
+1.58%
Tháng 4
-1.82%
Tháng 5
+1.42%
Tháng 6
+0.33%
Tháng 7
-0.06%
Tháng 8
Tháng 9
-0.89%
Tháng 10
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá AZN/TOP trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 AZN sang TOP.

918 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2025 · 1.4094664 TOP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình 1.38823922 TOP
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
1.35311472 – 1.41455275 TOP
Năm ổn định +1.36%
2025
Tỷ giá trung bình 1.4094664 TOP
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
1.37449832 – 1.43570601 TOP
Năm ổn định +0.33%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 1.40583271 TOP
Vị trí: 83/100
Biên độ hàng năm
1.37315537 – 1.43315553 TOP
Năm ổn định -0.80%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 AZN1.404 TOP
5 AZN7.0199 TOP
10 AZN14.0398 TOP
25 AZN35.0994 TOP
50 AZN70.1989 TOP
100 AZN140.4 TOP
500 AZN701.99 TOP
1,000 AZN1403.98 TOP
5,000 AZN7019.89 TOP
10,000 AZN14039.77 TOP

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (TOP → AZN)

Số tiềnTỷ giá
1 TOP0.712262 AZN
5 TOP3.561311 AZN
10 TOP7.122622 AZN
25 TOP17.806556 AZN
50 TOP35.613112 AZN
100 TOP71.23 AZN
500 TOP356.13 AZN
1,000 TOP712.26 AZN
5,000 TOP3561.31 AZN
10,000 TOP7122.62 AZN

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-111 AZN = 0.71226 TOP+0%
2026-10-111 AZN = 0.71226 TOP+0%
2026-10-111 AZN = 0.71226 TOP+0%
2026-10-111 AZN = 0.71226 TOP+0%
2026-10-111 AZN = 0.71226 TOP+0%
2026-10-121 AZN = 0.71226 TOP+0%
2026-10-121 AZN = 0.71226 TOP+0%
2026-10-121 AZN = 0.71226 TOP+0%
2026-10-121 AZN = 0.71226 TOP+0%
2026-10-121 AZN = 0.71226 TOP+0%