Tỷ giá Đô la Barbados sang Mark Bosnia-Herzegovina có thể chuyển đổi hôm nay
Tỷ giá Đô la Barbados sang Mark Bosnia-Herzegovina có thể chuyển đổi hiển thị giá trị hiện tại của Đô la Barbados được định giá bằng Mark Bosnia-Herzegovina có thể chuyển đổi. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại BBD sang BAM
Cập nhật
1
BBD
=
0.8727265
BAM
Không đổi
Tỷ giá hối đoái
1 BBD = KM0.8727265 BAM
Tỷ giá nghịch đảo
1 BAM = $1.14583435 BBD
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức thấp nhất
Thấp nhất
KM0.8727265
Hiện tại
KM0.8727265
Cao nhất
KM0.8727265
Nguồn:
ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Đô la Barbados sang Mark Bosnia-Herzegovina có thể chuyển đổi
Theo dõi xu hướng tỷ giá BBD sang BAM trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá BBD/BAM
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 BBD sang BAM.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.8727265 BAM
2026-10-12
24 giờ qua
0.000000 BAM
0.00%
7 ngày qua
-0.001699 BAM
-0.19%
30 ngày qua
+0.029574 BAM
+3.51%
1 năm qua
+0.031171 BAM
+3.70%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
97/100
Thấp nhất
0.81541585 Hôm nay
0.8727265 Cao nhất
0.87442581
0.81541585 Hôm nay
0.8727265 Cao nhất
0.87442581
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-0.48%
Tháng 11
-1.23%
Tháng 12
-0.95%
Tháng 1
+0.42%
Tháng 2
+2.95%
Tháng 3
-1.91%
Tháng 4
+1.19%
Tháng 5
+2.18%
Tháng 6
-0.91%
Tháng 7
-0.53%
Tháng 8
+2.39%
Tháng 9
+0.99%
Tháng 10
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá BBD/BAM trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 BBD sang BAM.
922 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2024 · 0.90479642 BAM
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · BBD tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình
0.90479642 BAM
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.87266359
–
0.94329684
BAM
BBD tăng giá
+4.63%
2025
Tỷ giá trung bình
0.8670683 BAM
Vị trí: 38/100
Biên độ hàng năm
0.82489928
–
0.95478517
BAM
Năm biến động
-11.81%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.84366552 BAM
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.81541585
–
0.87442581
BAM
BBD tăng giá
+4.82%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.