Tỷ giá Mark Bosnia-Herzegovina có thể chuyển đổi sang Đô la Barbados hôm nay
Tỷ giá Mark Bosnia-Herzegovina có thể chuyển đổi sang Đô la Barbados hiển thị giá trị hiện tại của Mark Bosnia-Herzegovina có thể chuyển đổi được định giá bằng Đô la Barbados. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại BAM sang BBD
Cập nhật
1
BAM
=
1.14583435
BBD
Không đổi
Tỷ giá hối đoái
1 BAM = $1.14583435 BBD
Tỷ giá nghịch đảo
1 BBD = KM0.8727265 BAM
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức thấp nhất
Thấp nhất
$1.14583435
Hiện tại
$1.14583435
Cao nhất
$1.14583435
Nguồn:
ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Mark Bosnia-Herzegovina có thể chuyển đổi sang Đô la Barbados
Theo dõi xu hướng tỷ giá BAM sang BBD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá BAM/BBD
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 BAM sang BBD.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
1.14583435 BBD
2026-10-12
24 giờ qua
0.000000 BBD
0.00%
7 ngày qua
+0.002227 BBD
+0.19%
30 ngày qua
-0.04019 BBD
-3.39%
1 năm qua
-0.042442 BBD
-3.57%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
3/100
Thấp nhất
1.1436076 Hôm nay
1.14583435 Cao nhất
1.22636812
1.1436076 Hôm nay
1.14583435 Cao nhất
1.22636812
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+0.49%
Tháng 11
+1.24%
Tháng 12
+0.96%
Tháng 1
-0.42%
Tháng 2
-2.86%
Tháng 3
+1.95%
Tháng 4
-1.18%
Tháng 5
-2.13%
Tháng 6
+0.92%
Tháng 7
+0.54%
Tháng 8
-2.34%
Tháng 9
-0.98%
Tháng 10
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá BAM/BBD trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 BAM sang BBD.
922 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 1.1855973 BBD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · BAM giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình
1.10560007 BBD
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
1.06011168
–
1.14591695
BBD
BAM giảm giá
-4.43%
2025
Tỷ giá trung bình
1.15561455 BBD
Vị trí: 63/100
Biên độ hàng năm
1.04735603
–
1.21226922
BBD
Năm biến động
+13.39%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
1.1855973 BBD
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
1.1436076
–
1.22636812
BBD
BAM giảm giá
-4.60%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.