Tỷ giá Đô la Barbados sang Nakfa Eritrea hôm nay
Tỷ giá Đô la Barbados sang Nakfa Eritrea hiển thị giá trị hiện tại của Đô la Barbados được định giá bằng Nakfa Eritrea. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại BBD sang ERN
Cập nhật
1
BBD
=
7.5
ERN
Không đổi
Tỷ giá hối đoái
1 BBD = Nfk7.5 ERN
Tỷ giá nghịch đảo
1 ERN = $0.13333333 BBD
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức thấp nhất
Thấp nhất
Nfk7.5
Hiện tại
Nfk7.5
Cao nhất
Nfk7.5
Nguồn:
ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Đô la Barbados sang Nakfa Eritrea
Theo dõi xu hướng tỷ giá BBD sang ERN trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá BBD/ERN
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 BBD sang ERN.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
7.5 ERN
2026-10-12
24 giờ qua
0.000000 ERN
0.00%
7 ngày qua
0.000000 ERN
0.00%
30 ngày qua
0.000000 ERN
0.00%
1 năm qua
0.000000 ERN
0.00%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
100/100
Thấp nhất
7.41343406 Hôm nay
7.5 Cao nhất
7.5
7.41343406 Hôm nay
7.5 Cao nhất
7.5
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
Tháng 11
Tháng 12
Tháng 1
Tháng 2
Tháng 3
-0.73%
Tháng 4
+0.73%
Tháng 5
Tháng 6
Tháng 7
Tháng 8
Tháng 9
Tháng 10
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá BBD/ERN trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 BBD sang ERN.
922 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2025 · 7.49939056 ERN
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình
7.49898759 ERN
Vị trí: 94/100
Biên độ hàng năm
7.35382213
–
7.5
ERN
Năm ổn định
+0.92%
2025
Tỷ giá trung bình
7.49939056 ERN
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
7.42022826
–
7.5
ERN
Năm ổn định
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
7.49266213 ERN
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
7.41343406
–
7.5
ERN
Năm ổn định
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.