Tỷ giá Nakfa Eritrea sang Đô la Barbados hôm nay
Tỷ giá Nakfa Eritrea sang Đô la Barbados hiển thị giá trị hiện tại của Nakfa Eritrea được định giá bằng Đô la Barbados. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại ERN sang BBD
Cập nhật
1
ERN
=
0.13333333
BBD
Không đổi
Tỷ giá hối đoái
1 ERN = $0.13333333 BBD
Tỷ giá nghịch đảo
1 BBD = Nfk7.5 ERN
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức thấp nhất
Thấp nhất
$0.13333333
Hiện tại
$0.13333333
Cao nhất
$0.13333333
Nguồn:
ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Nakfa Eritrea sang Đô la Barbados
Theo dõi xu hướng tỷ giá ERN sang BBD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá ERN/BBD
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 ERN sang BBD.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.13333333 BBD
2026-10-12
24 giờ qua
0.000000 BBD
0.00%
7 ngày qua
0.000000 BBD
0.00%
30 ngày qua
0.000000 BBD
0.00%
1 năm qua
0.000000 BBD
0.00%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
0/100
Thấp nhất
0.13333333 Hôm nay
0.13333333 Cao nhất
0.13489025
0.13333333 Hôm nay
0.13333333 Cao nhất
0.13489025
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
Tháng 11
Tháng 12
Tháng 1
Tháng 2
Tháng 3
+0.74%
Tháng 4
-0.72%
Tháng 5
Tháng 6
Tháng 7
Tháng 8
Tháng 9
Tháng 10
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá ERN/BBD trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 ERN sang BBD.
922 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 0.13346479 BBD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình
0.1333516 BBD
Vị trí: 6/100
Biên độ hàng năm
0.13333333
–
0.13598371
BBD
Năm ổn định
-0.91%
2025
Tỷ giá trung bình
0.13334426 BBD
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.13333333
–
0.13476674
BBD
Năm ổn định
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.13346479 BBD
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.13333333
–
0.13489025
BBD
Năm ổn định
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.