Tỷ giá Đô la Barbados sang Đồng Guernsey hôm nay

Tỷ giá Đô la Barbados sang Đồng Guernsey hiển thị giá trị hiện tại của Đô la Barbados được định giá bằng Đồng Guernsey. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại BBD sang GGP

Cập nhật
Đô la Barbados 1 BBD = Đồng Guernsey 0.373434 GGP
-0.01% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất £0.373434 Hiện tại £0.373434 Cao nhất £0.373473
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Đô la Barbados sang Đồng Guernsey

Theo dõi xu hướng tỷ giá BBD sang GGP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá BBD/GGP

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 BBD sang GGP.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.373434 GGP
2026-11-03
24 giờ qua
-0.000039 GGP
-0.01%
7 ngày qua
-0.000481 GGP
-0.13%
30 ngày qua
-0.004163 GGP
-1.10%
1 năm qua
-0.007526 GGP
-1.98%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
52/100
Biên độ trung bình
Thấp nhất
0.36207518
Hôm nay
0.373434
Cao nhất
0.3839392
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-1.74%
Tháng 12
-1.52%
Tháng 1
+1.49%
Tháng 2
+2.07%
Tháng 3
-2.74%
Tháng 4
+0.97%
Tháng 5
+1.67%
Tháng 6
-1.58%
Tháng 7
-0.48%
Tháng 8
+2.35%
Tháng 9
-1.04%
Tháng 10
-0.01%
Tháng 11
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá BBD/GGP trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 BBD sang GGP.

930 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2024 · 0.39029245 GGP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình 0.39029245 GGP
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.37262533 – 0.4046292 GGP
Năm ổn định +1.49%
2025
Tỷ giá trung bình 0.37958107 GGP
Vị trí: 41/100
Biên độ hàng năm
0.36394692 – 0.41085185 GGP
Năm biến động -7.03%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.37204699 GGP
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.36207518 – 0.3796765 GGP
Năm ổn định +0.65%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 BBD0.3734 GGP
5 BBD1.8672 GGP
10 BBD3.7343 GGP
25 BBD9.3359 GGP
50 BBD18.6717 GGP
100 BBD37.34 GGP
500 BBD186.72 GGP
1,000 BBD373.43 GGP
5,000 BBD1867.17 GGP
10,000 BBD3734.34 GGP

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (GGP → BBD)

Số tiềnTỷ giá
1 GGP2.677849 BBD
5 GGP13.389247 BBD
10 GGP26.778494 BBD
25 GGP66.946234 BBD
50 GGP133.892468 BBD
100 GGP267.78 BBD
500 GGP1338.92 BBD
1,000 GGP2677.85 BBD
5,000 GGP13389.25 BBD
10,000 GGP26778.49 BBD

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-271 BBD = 2.6744 GGP--
2026-10-271 BBD = 2.6744 GGP+0%
2026-10-281 BBD = 2.66938 GGP-0.19%
2026-10-291 BBD = 2.66292 GGP-0.24%
2026-10-301 BBD = 2.66227 GGP-0.02%
2026-10-311 BBD = 2.66969 GGP+0.28%
2026-11-011 BBD = 2.67707 GGP+0.28%
2026-11-021 BBD = 2.67757 GGP+0.02%
2026-11-031 BBD = 2.67785 GGP+0.01%