Tỷ giá Đồng Guernsey sang Đô la Barbados hôm nay

Tỷ giá Đồng Guernsey sang Đô la Barbados hiển thị giá trị hiện tại của Đồng Guernsey được định giá bằng Đô la Barbados. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại GGP sang BBD

Cập nhật
Đồng Guernsey 1 GGP = Đô la Barbados 2.66968875 BBD
+0.28% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức cao nhất
Thấp nhất $2.66227214 Hiện tại $2.66968875 Cao nhất $2.66968875
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Đồng Guernsey sang Đô la Barbados

Theo dõi xu hướng tỷ giá GGP sang BBD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá GGP/BBD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 GGP sang BBD.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
2.66968875 BBD
2026-10-31
24 giờ qua
+0.007417 BBD
+0.28%
7 ngày qua
-0.004716 BBD
-0.18%
30 ngày qua
+0.02038 BBD
+0.77%
1 năm qua
+0.038716 BBD
+1.47%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
41/100
Biên độ trung bình
Thấp nhất
2.60457906
Hôm nay
2.66968875
Cao nhất
2.76185736
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+0.66%
Tháng 11
+1.77%
Tháng 12
+1.54%
Tháng 1
-1.47%
Tháng 2
-2.03%
Tháng 3
+2.82%
Tháng 4
-0.96%
Tháng 5
-1.65%
Tháng 6
+1.61%
Tháng 7
+0.49%
Tháng 8
-2.30%
Tháng 9
+0.77%
Tháng 10
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá GGP/BBD trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 GGP sang BBD.

927 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 2.68825617 BBD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình 2.56308433 BBD
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
2.47139851 – 2.68366086 BBD
Năm ổn định -1.46%
2025
Tỷ giá trung bình 2.6369209 BBD
Vị trí: 59/100
Biên độ hàng năm
2.43396738 – 2.74765346 BBD
Năm biến động +7.57%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 2.68825617 BBD
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
2.6338212 – 2.76185736 BBD
Năm ổn định -0.95%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 GGP2.6697 BBD
5 GGP13.3484 BBD
10 GGP26.6969 BBD
25 GGP66.7422 BBD
50 GGP133.4844 BBD
100 GGP266.97 BBD
500 GGP1334.84 BBD
1,000 GGP2669.69 BBD
5,000 GGP13348.44 BBD
10,000 GGP26696.89 BBD

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (BBD → GGP)

Số tiềnTỷ giá
1 BBD0.374576 GGP
5 BBD1.872878 GGP
10 BBD3.745755 GGP
25 BBD9.364388 GGP
50 BBD18.728775 GGP
100 BBD37.46 GGP
500 BBD187.29 GGP
1,000 BBD374.58 GGP
5,000 BBD1872.88 GGP
10,000 BBD3745.76 GGP

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-271 GGP = 0.37392 BBD--
2026-10-271 GGP = 0.37392 BBD+0%
2026-10-281 GGP = 0.37462 BBD+0.19%
2026-10-291 GGP = 0.37553 BBD+0.24%
2026-10-301 GGP = 0.37562 BBD+0.02%
2026-10-311 GGP = 0.37458 BBD-0.28%