Tỷ giá Đô la Barbados sang Dinar Serbia hôm nay
Tỷ giá Đô la Barbados sang Dinar Serbia hiển thị giá trị hiện tại của Đô la Barbados được định giá bằng Dinar Serbia. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại BBD sang RSD
Cập nhật
1
BBD
=
52.377407
RSD
Không đổi
Tỷ giá hối đoái
1 BBD = Дин.52.377407 RSD
Tỷ giá nghịch đảo
1 RSD = $0.0190922 BBD
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức thấp nhất
Thấp nhất
Дин.52.377407
Hiện tại
Дин.52.377407
Cao nhất
Дин.52.377407
Nguồn:
ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Đô la Barbados sang Dinar Serbia
Theo dõi xu hướng tỷ giá BBD sang RSD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá BBD/RSD
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 BBD sang RSD.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
52.377407 RSD
2026-10-12
24 giờ qua
0.000000 RSD
0.00%
7 ngày qua
+0.137136 RSD
+0.26%
30 ngày qua
+1.795811 RSD
+3.55%
1 năm qua
+1.956529 RSD
+3.88%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
99/100
Thấp nhất
48.94270395 Hôm nay
52.377407 Cao nhất
52.42039335
48.94270395 Hôm nay
52.377407 Cao nhất
52.42039335
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-0.37%
Tháng 11
-1.22%
Tháng 12
-0.92%
Tháng 1
+0.41%
Tháng 2
+2.92%
Tháng 3
-1.70%
Tháng 4
+1.39%
Tháng 5
+2.25%
Tháng 6
-0.88%
Tháng 7
-0.78%
Tháng 8
+2.51%
Tháng 9
+0.89%
Tháng 10
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá BBD/RSD trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 BBD sang RSD.
922 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2024 · 54.15750664 RSD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · BBD tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình
54.15750664 RSD
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
52.28767025
–
56.4473061
RSD
BBD tăng giá
+4.47%
2025
Tỷ giá trung bình
51.95906591 RSD
Vị trí: 38/100
Biên độ hàng năm
49.41599907
–
57.18051376
RSD
Năm biến động
-11.64%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
50.63504036 RSD
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
48.94270395
–
52.42039335
RSD
BBD tăng giá
+4.88%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.