Tỷ giá Dinar Serbia sang Đô la Barbados hôm nay

Tỷ giá Dinar Serbia sang Đô la Barbados hiển thị giá trị hiện tại của Dinar Serbia được định giá bằng Đô la Barbados. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại RSD sang BBD

Cập nhật
Dinar Serbia 1 RSD = Đô la Barbados 0.01895739 BBD
+0.03% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức cao nhất
Thấp nhất $0.01895195 Hiện tại $0.01895739 Cao nhất $0.01895739
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Dinar Serbia sang Đô la Barbados

Theo dõi xu hướng tỷ giá RSD sang BBD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá RSD/BBD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 RSD sang BBD.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.01895739 BBD
2026-10-31
24 giờ qua
+0.000005 BBD
+0.03%
7 ngày qua
-0.000098 BBD
-0.52%
30 ngày qua
-0.000305 BBD
-1.58%
1 năm qua
-0.000722 BBD
-3.67%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
0/100
Biên độ thấp
Thấp nhất
0.01895195
Hôm nay
0.01895739
Cao nhất
0.02043205
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+0.37%
Tháng 11
+1.23%
Tháng 12
+0.93%
Tháng 1
-0.41%
Tháng 2
-2.84%
Tháng 3
+1.73%
Tháng 4
-1.37%
Tháng 5
-2.20%
Tháng 6
+0.89%
Tháng 7
+0.79%
Tháng 8
-2.45%
Tháng 9
-1.58%
Tháng 10
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá RSD/BBD trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 RSD sang BBD.

927 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 0.0197391 BBD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · RSD giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình 0.01847093 BBD
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.01771564 – 0.01912497 BBD
RSD giảm giá -4.28%
2025
Tỷ giá trung bình 0.01928373 BBD
Vị trí: 64/100
Biên độ hàng năm
0.01748848 – 0.02023636 BBD
Năm biến động +13.17%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.0197391 BBD
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.01895195 – 0.02043205 BBD
RSD giảm giá -5.33%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 RSD0.019 BBD
5 RSD0.0948 BBD
10 RSD0.1896 BBD
25 RSD0.4739 BBD
50 RSD0.9479 BBD
100 RSD1.9 BBD
500 RSD9.48 BBD
1,000 RSD18.96 BBD
5,000 RSD94.79 BBD
10,000 RSD189.57 BBD

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (BBD → RSD)

Số tiềnTỷ giá
1 BBD52.749883 RSD
5 BBD263.749415 RSD
10 BBD527.49883 RSD
25 BBD1318.747075 RSD
50 BBD2637.49415 RSD
100 BBD5274.99 RSD
500 BBD26374.94 RSD
1,000 BBD52749.88 RSD
5,000 BBD263749.42 RSD
10,000 BBD527498.83 RSD

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-271 RSD = 52.47725 BBD--
2026-10-271 RSD = 52.47725 BBD+0%
2026-10-281 RSD = 52.51653 BBD+0.07%
2026-10-291 RSD = 52.70334 BBD+0.36%
2026-10-301 RSD = 52.76502 BBD+0.12%
2026-10-311 RSD = 52.74988 BBD-0.03%