Tỷ giá Krona Thụy Điển sang Đô la Barbados hôm nay

Tỷ giá Krona Thụy Điển sang Đô la Barbados hiển thị giá trị hiện tại của Krona Thụy Điển được định giá bằng Đô la Barbados. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại SEK sang BBD

Cập nhật
Krona Thụy Điển 1 SEK = Đô la Barbados 0.20415665 BBD
-0.60% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất $0.20415665 Hiện tại $0.20415665 Cao nhất $0.20539535
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Krona Thụy Điển sang Đô la Barbados

Theo dõi xu hướng tỷ giá SEK sang BBD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá SEK/BBD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 SEK sang BBD.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.20415665 BBD
2026-11-07
24 giờ qua
-0.001239 BBD
-0.60%
7 ngày qua
+0.00145 BBD
+0.72%
30 ngày qua
+0.003968 BBD
+1.98%
1 năm qua
+0.003968 BBD
+1.98%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
76/100
Biên độ cao
Thấp nhất
0.20018876
Hôm nay
0.20415665
Cao nhất
0.20539535
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+1.66%
Tháng 10
+0.31%
Tháng 11
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá SEK/BBD trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 SEK sang BBD.

15 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 0.20161187 BBD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.20161187 BBD
Vị trí: 50/100
Biên độ hàng năm
0.20018876 – 0.20539535 BBD
Năm ổn định +1.98%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 SEK0.2042 BBD
5 SEK1.0208 BBD
10 SEK2.0416 BBD
25 SEK5.1039 BBD
50 SEK10.2078 BBD
100 SEK20.42 BBD
500 SEK102.08 BBD
1,000 SEK204.16 BBD
5,000 SEK1020.78 BBD
10,000 SEK2041.57 BBD

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (BBD → SEK)

Số tiềnTỷ giá
1 BBD4.8982 SEK
5 BBD24.490998 SEK
10 BBD48.981995 SEK
25 BBD122.454988 SEK
50 BBD244.909975 SEK
100 BBD489.82 SEK
500 BBD2449.1 SEK
1,000 BBD4898.2 SEK
5,000 BBD24491 SEK
10,000 BBD48982 SEK

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-291 SEK = 4.97509 BBD-0.03%
2026-10-301 SEK = 4.95958 BBD-0.31%
2026-10-311 SEK = 4.93325 BBD-0.53%
2026-11-011 SEK = 4.91367 BBD-0.4%
2026-11-021 SEK = 4.91357 BBD+-0%
2026-11-031 SEK = 4.91129 BBD-0.05%
2026-11-041 SEK = 4.88978 BBD-0.44%
2026-11-051 SEK = 4.89557 BBD+0.12%
2026-11-061 SEK = 4.86866 BBD-0.55%
2026-11-071 SEK = 4.8982 BBD+0.61%