Tỷ giá Đô la Barbados sang Paʻanga Tonga hôm nay
Tỷ giá Đô la Barbados sang Paʻanga Tonga hiển thị giá trị hiện tại của Đô la Barbados được định giá bằng Paʻanga Tonga. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại BBD sang TOP
Cập nhật
1
BBD
=
1.1927545
TOP
Không đổi
Tỷ giá hối đoái
1 BBD = T$1.1927545 TOP
Tỷ giá nghịch đảo
1 TOP = $0.8383955 BBD
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức thấp nhất
Thấp nhất
T$1.1927545
Hiện tại
T$1.1927545
Cao nhất
T$1.1927545
Nguồn:
ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Đô la Barbados sang Paʻanga Tonga
Theo dõi xu hướng tỷ giá BBD sang TOP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá BBD/TOP
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 BBD sang TOP.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
1.1927545 TOP
2026-10-12
24 giờ qua
0.000000 TOP
0.00%
7 ngày qua
-0.008792 TOP
-0.73%
30 ngày qua
+0.009313 TOP
+0.79%
1 năm qua
-0.011234 TOP
-0.93%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
52/100
Thấp nhất
1.17103496 Hôm nay
1.1927545 Cao nhất
1.2125831
1.17103496 Hôm nay
1.1927545 Cao nhất
1.2125831
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+2.19%
Tháng 11
-0.07%
Tháng 12
-2.17%
Tháng 1
+0.17%
Tháng 2
+1.56%
Tháng 3
-0.15%
Tháng 4
-0.72%
Tháng 5
+1.42%
Tháng 6
+0.33%
Tháng 7
+0.54%
Tháng 8
Tháng 9
-0.94%
Tháng 10
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá BBD/TOP trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 BBD sang TOP.
918 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2025 · 1.19802626 TOP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình
1.18007892 TOP
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
1.15049467
–
1.20236745
TOP
Năm ổn định
+2.04%
2025
Tỷ giá trung bình
1.19802626 TOP
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
1.15859622
–
1.22029844
TOP
Năm ổn định
+0.33%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
1.19413831 TOP
Vị trí: 78/100
Biên độ hàng năm
1.17408051
–
1.20621489
TOP
Năm ổn định
-0.85%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.