Tỷ giá Đô la Barbados sang Shilling Tanzania hôm nay

Tỷ giá Đô la Barbados sang Shilling Tanzania hiển thị giá trị hiện tại của Đô la Barbados được định giá bằng Shilling Tanzania. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại BBD sang TZS

Cập nhật
Đô la Barbados 1 BBD = Shilling Tanzania 1,319.95 TZS
-0.21% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất TSh1,319.95 Hiện tại TSh1,319.95 Cao nhất TSh1,322.72
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Đô la Barbados sang Shilling Tanzania

Theo dõi xu hướng tỷ giá BBD sang TZS trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá BBD/TZS

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 BBD sang TZS.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
1,319.95 TZS
2026-11-09
24 giờ qua
-2.763401 TZS
-0.21%
7 ngày qua
+1.767016 TZS
+0.13%
30 ngày qua
-0.206446 TZS
-0.02%
1 năm qua
+93.98809 TZS
+7.67%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
94/100
Biên độ cao
Thấp nhất
1,212.93
Hôm nay
1,319.95
Cao nhất
1,326.7
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+0.05%
Tháng 12
+4.08%
Tháng 1
+0.50%
Tháng 2
+1.63%
Tháng 3
-0.55%
Tháng 4
+1.18%
Tháng 5
+0.03%
Tháng 6
+0.82%
Tháng 7
+0.36%
Tháng 8
-0.13%
Tháng 9
-0.15%
Tháng 10
+0.13%
Tháng 11
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá BBD/TZS trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 BBD sang TZS.

936 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2024 · 1,321.66 TZS
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · BBD tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình 1,321.66 TZS
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
1,166.95 – 1,366.66 TZS
Năm biến động -4.19%
2025
Tỷ giá trung bình 1,278.84 TZS
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
1,200.91 – 1,350.76 TZS
Năm biến động +2.52%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 1,302.24 TZS
Vị trí: 55/100
Biên độ hàng năm
1,231.84 – 1,326.7 TZS
BBD tăng giá +6.89%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 BBD1319.9531 TZS
5 BBD6599.7657 TZS
10 BBD13199.5314 TZS
25 BBD32998.8285 TZS
50 BBD65997.657 TZS
100 BBD131995.31 TZS
500 BBD659976.57 TZS
1,000 BBD1319953.14 TZS
5,000 BBD6599765.7 TZS
10,000 BBD13199531.4 TZS

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (TZS → BBD)

Số tiềnTỷ giá
1 TZS0.000758 BBD
5 TZS0.003788 BBD
10 TZS0.007576 BBD
25 TZS0.01894 BBD
50 TZS0.03788 BBD
100 TZS0.08 BBD
500 TZS0.38 BBD
1,000 TZS0.76 BBD
5,000 TZS3.79 BBD
10,000 TZS7.58 BBD

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-311 BBD = 0.00076 TZS+0%
2026-11-011 BBD = 0.00076 TZS+0%
2026-11-021 BBD = 0.00076 TZS+0%
2026-11-031 BBD = 0.00076 TZS+0%
2026-11-041 BBD = 0.00076 TZS+0%
2026-11-051 BBD = 0.00076 TZS+0%
2026-11-061 BBD = 0.00076 TZS+0%
2026-11-071 BBD = 0.00076 TZS+0%
2026-11-081 BBD = 0.00076 TZS+0%
2026-11-091 BBD = 0.00076 TZS+0%